Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên ngày 31/12/2033 (10/11/2033 âm lịch)

Tháng: 10 11 12 13
Tháng 12 - 2033 < 31 > Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một nhuận (T)
10
Năm Quý Sửu
Tháng Giáp Tý
Ngày Bính Thìn
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
57 năm Khánh thành tuyến đường sắt Thống nhất (1976)
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 5 tháng 12; Tuần thứ 53 năm 2033
Ngày của năm (day of year): 365

Thông tin Trực ngày 31 tháng 12 năm 2033 (ngày 10 tháng 11 năm 2033 âm lịch)

Trực: Định
Nên: Động thổ, ban nền đắp nền, xây dựng hoặc sửa sang phòng Bếp, đặt yên chỗ máy dệt (hay các loại máy), nhập học, nạp lễ cầu thân, dâng sớ, sửa sang thuyền chèo, đưa thuyền mới xuống nước, khởi công xây dựng lò nhuộm lò gốm.
Kiêng: Mua và chăn nuôi thêm súc vật.

Thập nhị bát tú ngày 31/12/2033 (lịch vạn niên âm 10/11/2033)

Sao Đê
Nên: Sao Đê Đại Hung, không có việc gì hợp với nó.
Không nên: Động thổ xây dựng, chôn cất, cưới xin, xuất hành đều kỵ đường thủy, sinh con nên làm Âm Đức để giải hạn cho con. Đây chỉ là những việc Đại Kỵ, còn nhiều việc khác vẫn nên kiêng cữ mới được bình an.
Ngoại lệ: Tại Thân, Tý, Thìn thì trăm việc cũng thuận lợi, nhưng Thìn là tốt nhất vì Sao Đê Đăng Viên ở Thìn.

Lịch vạn sự sao tốt ngày 31/12/2033 (lịch âm ngày 10/11/2033)

Thiên phúc: Mọi việc đều tốt
Nguyệt không: Sửa sang nhà cửa đều thuận lợi, làm giường
Minh tinh: Tốt mọi việc
Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu tài cầu phúc, tế tự
Tam hợp: Mọi việc đều tốt

Lịch âm dương sao xấu ngày 31/12/2033 (lịch âm ngày 10/11/2033)

Đại hao (Tử khí, quan phù ): Mọi việc đều xấu

Lịch vạn niên các giờ trong ngày 31/12/2033 (lịch âm ngày 10/11/2033)

 
 Giờ hoàng đạo
 
 Giờ hắc đạo

Hỷ thần- tài thần ngày 31/12/2033 (10/11/2033 âm lịch)

Hỷ thần: Hướng Tây Nam
Tài thần: Hướng Đông

Người nổi tiếng Việt Nam sinh ngày 31/12

Tuổi người nổi tiếng Việt Nam được tính đến năm 2033

Người nổi tiếng thế giới sinh ngày 31/12

Tuổi người nổi tiếng thế giới được tính đến năm 2033

Kỷ niệm các sự kiện thế giới ngày 31/12/2033 (10/11/2033 âm lịch)

Xem ngày khác trong tháng 12/2033

Ngày hoàng đạo
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/11

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

30

22

1/11N

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
3110

Xem lịch vạn niên âm dương các tháng khác năm 2033

Tháng 1/2033 Tháng 2/2033 Tháng 3/2033 Tháng 4/2033 Tháng 5/2033 Tháng 6/2033 Tháng 7/2033 Tháng 8/2033 Tháng 9/2033 Tháng 10/2033 Tháng 11/2033 Tháng 12/2033

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên ngày 31/12/2033 (10/11/2033 âm lịch)

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào ngày 31/12/2033 (10/11/2033 âm lịch) có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch âm dương vạn niên vạn sự ngày 31/12/2033 (10/11/2033 âm lịch): tuần 5 tháng 12, tuần thứ 53 năm 2033; ngày của năm: 365 31 tháng 12 năm 2033 (ngày 10 tháng 11 năm 2033 âm lịch)