| Thứ 7 29/11 | (Tự động cập nhật) | ||
|---|---|---|---|
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| G.8 | |||
| G.7 | |||
| G.6 | |||
| G.5 | |||
| G.4 | |||
| G.3 | |||
| G.2 | |||
| G.1 | |||
| ĐB | |||
| Thứ 6 28/11 | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 28 |
| G.7 | 151 | 074 |
| G.6 | 7050 3325 6623 | 5293 9104 9034 |
| G.5 | 1913 | 3412 |
| G.4 | 01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 | 59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176 |
| G.3 | 10716 00110 | 84552 97861 |
| G.2 | 92344 | 51422 |
| G.1 | 84294 | 75488 |
| ĐB | 609963 | 400239 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | |
|---|---|---|
| XSGL | XSNT | |
| 0 | 2, 4 | |
| 1 | 0, 0, 3, 6 | 2 |
| 2 | 3, 5, 6 | 2, 2, 8 |
| 3 | 9 | 2, 4, 9 |
| 4 | 4, 5, 6 | 8 |
| 5 | 0, 1 | 2 |
| 6 | 3, 3 | 1, 7 |
| 7 | 4 | 4, 6 |
| 8 | 0, 8 | |
| 9 | 4, 6 | 3 |
| XSGL 28-11 | XSNT 28-11 | |
| 9 cặp số xuất hiện nhiều nhất XSMT 20 ngày qua: | ||
|---|---|---|
| 19 : 23 lần (tăng 11) | 78 : 23 lần (tăng 12) | 79 : 21 lần (tăng 7) |
| 15 : 20 lần (không đổi) | 38 : 20 lần (tăng 13) | 93 : 20 lần (tăng 3) |
| 44 : 19 lần (tăng 5) | 46 : 19 lần (tăng 2) | 52 : 19 lần (tăng 12) |
| 9 cặp số xuất hiện ít nhất (lô gan XSMT): | ||
|---|---|---|
| 21 : 14 ngày | 31 : 14 ngày | 01 : 8 ngày |
| 08 : 8 ngày | 43 : 8 ngày | 55 : 8 ngày |
| 70 : 8 ngày | 75 : 8 ngày | 29 : 7 ngày |
| Thống kê so sánh chẵn / lẻ xổ số Miền Trung: | |
|---|---|
| Chẵn: 442 lần (51%) | Lẻ: 422 lần (49%) |
| Thứ 5 27/11 | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 36 | 38 |
| G.7 | 957 | 522 | 092 |
| G.6 | 4015 8634 5220 | 3789 8542 4672 | 4949 0533 1316 |
| G.5 | 4918 | 3947 | 0067 |
| G.4 | 89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 | 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 | 23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406 |
| G.3 | 33824 69412 | 16799 86306 | 99534 74845 |
| G.2 | 86815 | 07320 | 95400 |
| G.1 | 32224 | 85953 | 73317 |
| ĐB | 069617 | 664082 | 360111 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| XSBDI | XSQT | XSQB | |
| 0 | 5 | 6 | 0, 6 |
| 1 | 2,5,5,7,8 | 1, 6, 7, 9 | |
| 2 | 0, 4, 4, 8 | 0, 2 | |
| 3 | 0, 4 | 6 | 3, 4, 8 |
| 4 | 2, 7 | 5, 9, 9 | |
| 5 | 7 | 3, 6, 8 | |
| 6 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | 4, 9 | 2, 3 | 1 |
| 8 | 4, 5 | 2, 9 | 6 |
| 9 | 2, 8, 8, 9 | 2, 4, 6 | |
| XSBDI 27-11 | XSQT 27-11 | XSQB 27-11 | |
| Thứ 4 26/11 | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 14 |
| G.7 | 293 | 553 |
| G.6 | 6588 5115 0632 | 4192 1618 4918 |
| G.5 | 0027 | 4411 |
| G.4 | 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 | 44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317 |
| G.3 | 94540 22665 | 48060 12915 |
| G.2 | 68415 | 67886 |
| G.1 | 06461 | 05830 |
| ĐB | 114364 | 281977 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | |
|---|---|---|
| XSDNG | XSKH | |
| 0 | 6 | |
| 1 | 5, 5 | 1,4,5,7,8,8 |
| 2 | 7 | |
| 3 | 2, 3, 3 | 0 |
| 4 | 0 | 0 |
| 5 | 3, 3, 9 | |
| 6 | 1, 4, 5 | 0 |
| 7 | 8 | 4, 7 |
| 8 | 6, 8 | 6 |
| 9 | 0, 2, 3, 6 | 2, 5, 7 |
| XSDNG 26-11 | XSKH 26-11 | |
CƠ CẤU GIẢI THƯỞNG XSMT (1.000.000 vé số loại 10.000đ, 06 chữ số)
| SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá (VNĐ) |
| 01 | Giải ĐB | 6 số | 2 tỷ vnđ |
| 01 | Giải nhất | 5 số | 30 triệu |
| 01 | Giải nhì | 5 số | 15 triệu |
| 02 | Giải ba | 5 số | 10 triệu |
| 07 | Giải tư | 5 số | 3 triệu |
| 10 | Giải năm | 4 số | 1 triệu |
| 30 | Giải sáu | 4 số | 400,000 |
| 100 | Giải bảy | 3 số | 200,000 |
| 1.000 | Giải tám | 2 số | 100,000 |
Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6.000.000đ