XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Tý 10240

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 10240 1 Thứ Tư
 
Tháng Mười Một (Đ)
15
Năm Kỷ Hợi
Tháng Bính Tý
Ngày Bính Thìn
Giờ Mậu Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 10240
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/11

2

16

3

17
418519

6

20

7

21

8

22

9

23

10

24
11251226

13

27

14

28

15

29

16

30

17

1/12
182193

20

4

21

5

22

6

23

7

24

8
2592610

27

11

28

12

29

13

30

14

31

15
THÁNG 2/10240
T2T3T4T5T6T7CN
116/12217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
1530161/1

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
2914
THÁNG 3/10240
T2T3T4T5T6T7CN
115/1

2

16

3

17

4

18

5

19

6

20
721822

9

23

10

24

11

25

12

26

13

27
14281529

16

1/2

17

2

18

3

19

4

20

5
216227

23

8

24

9

25

10

26

11

27

12
28132914

30

15

31

16
THÁNG 4/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/2

2

18

3

19
420521

6

22

7

23

8

24

9

25

10

26
11271228

13

29

14

30

15

1/3

16

2

17

3
184195

20

6

21

7

22

8

23

9

24

10
25112612

27

13

28

14

29

15

30

16
THÁNG 5/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/3
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

30

15

1/4
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117
THÁNG 6/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/4

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
131/5142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17

30

18
THÁNG 7/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/5

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/6

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 8/10240
T2T3T4T5T6T7CN
120/6221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/7

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 9/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/7

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/8

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22
THÁNG 10/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/8

2

24
325426

5

27

6

28

7

29

8

30

9

1/9
102113

12

4

13

5

14

6

15

7

16

8
1791810

19

11

20

12

21

13

22

14

23

15
24162517

26

18

27

19

28

20

29

21

30

22
3123
THÁNG 11/10240
T2T3T4T5T6T7CN
124/9

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
71/1082

9

3

10

4

11

5

12

6

13

7
148159

16

10

17

11

18

12

19

13

20

14
21152216

23

17

24

18

25

19

26

20

27

21
28222923

30

24
THÁNG 12/10240
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/10

2

26

3

27

4

28
529630

7

1/11

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25

Lịch âm 10240: năm Canh Tý

Tên năm: Lương Thượng Chi Thử- Chuột trên xà
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Bích Thượng Thổ- Đất trên vách

Tóm tắt mệnh Bích Thượng Thổ:

Được dùng làm nhiều thứ

Diễn giải mệnh Bích Thượng Thổ:

Sửu là chính vị của thổ trong ngũ hành. Nhưng tý là nơi thủy trong ngũ hành thịnh vượng. Thổ gặp phải thủy tràn lan mà biến thành bùn, cho nên chỉ có thể đắp đập mà gọi là đất trên tường. Đất trên tường dùng để làm nhà, đầu tiên phải dựa vào xà cột cho nên gặp mộc sẽ tốt, gặp hỏa thì xấu, gặp thủy cũng là mệnh hay nhưng trừ gặp nước biển lớn. Còn với kim thì chỉ thích kim bạc kim.
Người nổi tiếng sinh năm Tý

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Bích Thượng Thổ 10240

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Canh Tý 10240

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 10240 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 10240. Năm 10240 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Canh Tý. Lịch âm năm Canh Tý 10240, lịch vạn niên năm Bích Thượng Thổ 10240