Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Hợi 1035

1033 1034 1036 1037
  Mục lục:
Tháng 1 - 1035 1 Thứ Tư
 
Tháng Mười Một (T)
19
Năm Giáp Tuất
Tháng Bính Tý
Ngày Ất Tỵ
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 1035
Ngày của năm (day of year): 1
Xem chi tiết

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/11

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
1129121/12

13

2

14

3

15

4

16

5

17

6
187198

20

9

21

10

22

11

23

12

24

13
25142615

27

16

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 2/1035
T2T3T4T5T6T7CN
121/12222

3

23

4

24

5

25

6

26

7

27
828929

10

30

11

1/1

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
THÁNG 3/1035
T2T3T4T5T6T7CN
119/1220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

1/2

13

2

14

3
154165

17

6

18

7

19

8

20

9

21

10
22112312

24

13

25

14

26

15

27

16

28

17
29183019

31

20
THÁNG 4/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/2

2

22

3

23

4

24
525626

7

27

8

28

9

29

10

30

11

1/3
122133

14

4

15

5

16

6

17

7

18

8
1992010

21

11

22

12

23

13

24

14

25

15
26162717

28

18

29

19

30

20
THÁNG 5/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/3

2

22
323424

5

25

6

26

7

27

8

28

9

29
101/4112

12

3

13

4

14

5

15

6

16

7
178189

19

10

20

11

21

12

22

13

23

14
24152516

26

17

27

18

28

19

29

20

30

21
3122
THÁNG 6/1035
T2T3T4T5T6T7CN
123/4

2

24

3

25

4

26

5

27

6

28
72981/5

9

2

10

3

11

4

12

5

13

6
147158

16

9

17

10

18

11

19

12

20

13
21142215

23

16

24

17

25

18

26

19

27

20
28212922

30

23
THÁNG 7/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/5

2

25

3

26

4

27
528629

7

30

8

1/6

9

2

10

3

11

4
125136

14

7

15

8

16

9

17

10

18

11
19122013

21

14

22

15

23

16

24

17

25

18
26192720

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 8/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/6
226327

4

28

5

29

6

1/7

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23

29

24
30253126
THÁNG 9/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/7

2

28

3

29

4

1/8

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26

30

27
THÁNG 10/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/8

2

29

3

30
41/952

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 11/1035
T2T3T4T5T6T7CN
129/9230

3

1/10

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028
THÁNG 12/1035
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/10

2

1/11

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

30

Lịch âm 1035: năm Ất Hợi

Tên năm: Quá Vãng Chi Trư- Lợn hay đi
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Sơn Đầu Hỏa- Lửa trên núi

Tóm tắt mệnh Sơn Đầu Hỏa:

Ánh sáng yếu dần

Diễn giải mệnh Sơn Đầu Hỏa:

Tuất hợi là cửa trời ( giáp ất thuộc mộc) đốt lửa soi sáng cửa trời, ánh lửa nhất định chiếu đến cực cao. Cho nên đem nó gọi là lửa trên núi. Nắng chiều tà mặt trời gác núi tỏa sáng lung linh, do đó hỏa trên núi có thể phản ánh được ráng trời.Sơn đầu hỏa có thể thông với trời nên mệnh này quý và hiển vinh. Nhưng cần núi có mộc, có hỏa không thì ánh lửa khó chiếu đến cửa trời. Ngoài ra lửa ở núi lại sợ thủy, nếu gặp đại hải thủy ( nhâm tuất quý hợi) tương khắc thì hung thần tới nơi.
Người nổi tiếng sinh năm Hợi

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Ất Hợi 1035

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 1035 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 1035. Năm 1035 có 365 ngày, âm lịch là năm Ất Hợi. Lịch âm năm Ất Hợi 1035, lịch vạn niên năm Sơn Đầu Hỏa 1035