Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Tuất 1094

1092 1093 1095 1096
  Mục lục:
Tháng 1 - 1094 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (T)
12
Năm Quý Dậu
Tháng Ất Sửu
Ngày Ất Mão
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 1094
Ngày của năm (day of year): 1
Xem chi tiết

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/1094
T2T3T4T5T6T7CN
112/12

2

13

3

14

4

15

5

16

6

17
718819

9

20

10

21

11

22

12

23

13

24
14251526

16

27

17

28

18

29

19

1/1

20

2
213224

23

5

24

6

25

7

26

8

27

9
28102911

30

12

31

13
THÁNG 2/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/1

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

30
181/2192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11
THÁNG 3/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/2

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
1829191/3

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 4/1094
T2T3T4T5T6T7CN
114/3215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

1/4

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014
THÁNG 5/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/4

2

16

3

17

4

18

5

19
620721

8

22

9

23

10

24

11

25

12

26
13271428

15

29

16

30

17

1/4N

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14

31

15
THÁNG 6/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/4N

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

1/5

16

2
173184

19

5

20

6

21

7

22

8

23

9
24102511

26

12

27

13

28

14

29

15

30

16
THÁNG 7/1094
T2T3T4T5T6T7CN
117/5218

3

19

4

20

5

21

6

22

7

23
824925

10

26

11

27

12

28

13

29

14

30
151/6162

17

3

18

4

19

5

20

6

21

7
228239

24

10

25

11

26

12

27

13

28

14
29153016

31

17
THÁNG 8/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/6

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
12291330

14

1/7

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 9/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/7
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/8

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
3019
THÁNG 10/1094
T2T3T4T5T6T7CN
120/8

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

30

12

1/9

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 11/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/9

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/10122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20
THÁNG 12/1094
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/10
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
929101/11

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
30213122

Lịch âm 1094: năm Giáp Tuất

Tên năm: Thủ Thân Chi Cẩu- Chó giữ mình
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Sơn Đầu Hỏa- Lửa trên núi

Tóm tắt mệnh Sơn Đầu Hỏa:

Ánh sáng yếu dần

Diễn giải mệnh Sơn Đầu Hỏa:

Tuất hợi là cửa trời ( giáp ất thuộc mộc) đốt lửa soi sáng cửa trời, ánh lửa nhất định chiếu đến cực cao. Cho nên đem nó gọi là lửa trên núi. Nắng chiều tà mặt trời gác núi tỏa sáng lung linh, do đó hỏa trên núi có thể phản ánh được ráng trời.Sơn đầu hỏa có thể thông với trời nên mệnh này quý và hiển vinh. Nhưng cần núi có mộc, có hỏa không thì ánh lửa khó chiếu đến cửa trời. Ngoài ra lửa ở núi lại sợ thủy, nếu gặp đại hải thủy ( nhâm tuất quý hợi) tương khắc thì hung thần tới nơi.
Người nổi tiếng sinh năm Tuất

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Giáp Tuất 1094

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 1094 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 1094. Năm 1094 có 365 ngày, âm lịch là năm Giáp Tuất. Lịch âm năm Giáp Tuất 1094, lịch vạn niên năm Sơn Đầu Hỏa 1094