XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Tỵ 11109

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11109 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một nhuận (T)
16
Năm Mậu Thìn
Tháng Giáp Tý
Ngày Nhâm Tý
Giờ Canh Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11109
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/11N
217318

4

19

5

20

6

21

7

22

8

23
9241025

11

26

12

27

13

28

14

29

15

1/12
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117
THÁNG 2/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/12

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
1330141/1

15

2

16

3

17

4

18

5

19

6
207218

22

9

23

10

24

11

25

12

26

13
27142815
THÁNG 3/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/1

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

30

16

1/2

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813

29

14

30

15

31

16
THÁNG 4/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/2

2

18
319420

5

21

6

22

7

23

8

24

9

25
10261127

12

28

13

29

14

1/3

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
THÁNG 5/11109
T2T3T4T5T6T7CN
118/3219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

30

14

1/4
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 6/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/4

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
1230131/5

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16

29

17

30

18
THÁNG 7/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/5

2

20
321422

5

23

6

24

7

25

8

26

9

27
10281129

12

1/6

13

2

14

3

15

4

16

5
176187

19

8

20

9

21

10

22

11

23

12
24132514

26

15

27

16

28

17

29

18

30

19
3120
THÁNG 8/11109
T2T3T4T5T6T7CN
121/6

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

30

11

1/7

12

2

13

3
144155

16

6

17

7

18

8

19

9

20

10
21112212

23

13

24

14

25

15

26

16

27

17
28182919

30

20

31

21
THÁNG 9/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/7

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

1/8

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22
THÁNG 10/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/8
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

30
91/9102

11

3

12

4

13

5

14

6

15

7
168179

18

10

19

11

20

12

21

13

22

14
23152416

25

17

26

18

27

19

28

20

29

21
30223123
THÁNG 11/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/9

2

25

3

26

4

27

5

28
62971/10

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24
THÁNG 12/11109
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/10

2

26

3

27
428529

6

1/11

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26

Lịch âm 11109: năm Kỷ Tỵ

Tên năm: Phúc Khí Chi Xà- Rắn có phúc
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Đại Lâm Mộc- Cây trong rừng lớn

Tóm tắt mệnh Đại Lâm Mộc:

Mọc chen chút như rùng.

Diễn giải mệnh Đại Lâm Mộc:

Thìn đại biểu cho đất đai hoang dã, tỵ đứng ngôi thứ 6 trong địa chi. Mộc ở ngôi thứ 6 có lợi sinh cành lá xum xuê. Cây to xum xuê sinh ở nơi đất đai hoang dã mà gọi là Đại Lâm mộc.
Người nổi tiếng sinh năm Tỵ

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Đại Lâm Mộc 11109

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Kỷ Tỵ 11109

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 11109 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 11109. Năm 11109 có 365 ngày, âm lịch là năm Kỷ Tỵ. Lịch âm năm Kỷ Tỵ 11109, lịch vạn niên năm Đại Lâm Mộc 11109