XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Ngọ 11314

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11314 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
2
Năm Quý Tỵ
Tháng Ất Sửu
Ngày Đinh Mùi
Giờ Canh Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11314
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/12

2

3

3

4

4

5

5

6
6778

8

9

9

10

10

11

11

12

12

13
13141415

15

16

16

17

17

18

18

19

19

20
20212122

22

23

23

24

24

25

25

26

26

27
27282829

29

30

30

1/1

31

2
THÁNG 2/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/1

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

1/2
THÁNG 3/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/2

2

3
3445

5

6

6

7

7

8

8

9

9

10
10111112

12

13

13

14

14

15

15

16

16

17
17181819

19

20

20

21

21

22

22

23

23

24
24252526

26

27

27

28

28

29

29

30

30

1/3
312
THÁNG 4/11314
T2T3T4T5T6T7CN
13/3

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/4

30

2
THÁNG 5/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/4

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

1/5

29

2

30

3

31

4
THÁNG 6/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/5
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

30

27

1/6

28

2

29

3
304
THÁNG 7/11314
T2T3T4T5T6T7CN
15/6

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

30

27

1/7
282293

30

4

31

5
THÁNG 8/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/7

2

7

3

8
49510

6

11

7

12

8

13

9

14

10

15
11161217

13

18

14

19

15

20

16

21

17

22
18231924

20

25

21

26

22

27

23

28

24

29
251/8262

27

3

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 9/11314
T2T3T4T5T6T7CN
18/829

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
22292330

24

1/9

25

2

26

3

27

4

28

5
296307
THÁNG 10/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/9

2

9

3

10

4

11

5

12
613714

8

15

9

16

10

17

11

18

12

19
13201421

15

22

16

23

17

24

18

25

19

26
20272128

22

29

23

1/10

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9
THÁNG 11/11314
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/10

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

30

22

1/11

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
THÁNG 12/11314
T2T3T4T5T6T7CN
110/11211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

1/12
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010

31

11

Lịch âm 11314: năm Giáp Ngọ

Tên năm: Vân Trung Chi Mã- Ngựa trong mây
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Sa Trung Kim- Vàng trong cát