XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Dần 11358

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11358 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (T)
8
Năm Đinh Sửu
Tháng Qúy Sửu
Ngày Mậu Tuất
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11358
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11358
T2T3T4T5T6T7CN
18/12

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

1/1

24

2

25

3

26

4

27

5
286297

30

8

31

9
THÁNG 2/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/1

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

30

22

1/2

23

2

24

3
254265

27

6

28

7
THÁNG 3/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/2

2

9

3

10
411512

6

13

7

14

8

15

9

16

10

17
11181219

13

20

14

21

15

22

16

23

17

24
18251926

20

27

21

28

22

29

23

1/3

24

2
253264

27

5

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 4/11358
T2T3T4T5T6T7CN
110/3211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

30
221/4232

24

3

25

4

26

5

27

6

28

7
298309
THÁNG 5/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/4

2

11

3

12

4

13

5

14
615716

8

17

9

18

10

19

11

20

12

21
13221423

15

24

16

25

17

26

18

27

19

28
20292130

22

1/5

23

2

24

3

25

4

26

5
276287

29

8

30

9

31

10
THÁNG 6/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/5

2

12
313414

5

15

6

16

7

17

8

18

9

19
10201121

12

22

13

23

14

24

15

25

16

26
17271828

19

29

20

30

21

1/6

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8

29

9

30

10
THÁNG 7/11358
T2T3T4T5T6T7CN
111/6212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/7

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011

31

12
THÁNG 8/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/7

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

30
191/8202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 9/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/8
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
16291730

18

1/9

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11

29

12
3013
THÁNG 10/11358
T2T3T4T5T6T7CN
114/9

2

15

3

16

4

17

5

18

6

19
720821

9

22

10

23

11

24

12

25

13

26
14271528

16

29

17

1/9N

18

2

19

3

20

4
215226

23

7

24

8

25

9

26

10

27

11
28122913

30

14

31

15
THÁNG 11/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/9N

2

17

3

18
419520

6

21

7

22

8

23

9

24

10

25
11261227

13

28

14

29

15

1/10

16

2

17

3
184195

20

6

21

7

22

8

23

9

24

10
25112612

27

13

28

14

29

15

30

16
THÁNG 12/11358
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/10
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

30

15

1/11
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117

Lịch âm 11358: năm Mậu Dần

Tên năm: Quá Sơn Chi Hổ- Hổ qua rừng
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành