XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Nhâm Thìn 11372

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11372 1 Thứ Tư
 
Tháng Chạp (Đ)
12
Năm Tân Mão
Tháng Tân Sửu
Ngày Tân Hợi
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11372
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/12

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
18291930

20

1/1

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9

29

10

30

11

31

12
THÁNG 2/11372
T2T3T4T5T6T7CN
113/1214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/2

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
2912
THÁNG 3/11372
T2T3T4T5T6T7CN
113/2

2

14

3

15

4

16

5

17

6

18
719820

9

21

10

22

11

23

12

24

13

25
14261527

16

28

17

29

18

30

19

1/2N

20

2
213224

23

5

24

6

25

7

26

8

27

9
28102911

30

12

31

13
THÁNG 4/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/2N

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

1/3
182193

20

4

21

5

22

6

23

7

24

8
2592610

27

11

28

12

29

13

30

14
THÁNG 5/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/3
216317

4

18

5

19

6

20

7

21

8

22
9231024

11

25

12

26

13

27

14

28

15

29
1630171/4

18

2

19

3

20

4

21

5

22

6
237248

25

9

26

10

27

11

28

12

29

13
30143115
THÁNG 6/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/4

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

1/5

16

2

17

3

18

4

19

5
206217

22

8

23

9

24

10

25

11

26

12
27132814

29

15

30

16
THÁNG 7/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/5

2

18

3

19
420521

6

22

7

23

8

24

9

25

10

26
11271228

13

29

14

30

15

1/6

16

2

17

3
184195

20

6

21

7

22

8

23

9

24

10
25112612

27

13

28

14

29

15

30

16

31

17
THÁNG 8/11372
T2T3T4T5T6T7CN
118/6219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

1/7

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19
THÁNG 9/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/7

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/8132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19
THÁNG 10/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/8

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
1029111/9

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121
THÁNG 11/11372
T2T3T4T5T6T7CN
122/9

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

30

10

1/10

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21
THÁNG 12/11372
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/10

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/11

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23

Lịch âm 11372: năm Nhâm Thìn

Tên năm: Hành Vũ Chi Long- Rồng phun mưa
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Trường Lưu Thủy- Giòng nước lớn