XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Tỵ 11457

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11457 1 Thứ Năm
 
Tháng Mười Một (T)
21
Năm Bính Thìn
Tháng Canh Tý
Ngày Đinh Sửu
Giờ Canh Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11457
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/11

2

22
323424

5

25

6

26

7

27

8

28

9

29
101/12112

12

3

13

4

14

5

15

6

16

7
178189

19

10

20

11

21

12

22

13

23

14
24152516

26

17

27

18

28

19

29

20

30

21
3122
THÁNG 2/11457
T2T3T4T5T6T7CN
123/12

2

24

3

25

4

26

5

27

6

28
729830

9

1/1

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
2820
THÁNG 3/11457
T2T3T4T5T6T7CN
121/1

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

1/2

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21

31

22
THÁNG 4/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/2

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

1/3

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23
THÁNG 5/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/3
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/4
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124
THÁNG 6/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/4

2

26

3

27

4

28

5

29
63071/5

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24
THÁNG 7/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/5

2

26

3

27
428529

6

1/6

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 8/11457
T2T3T4T5T6T7CN
127/6228

3

29

4

30

5

1/7

6

2

7

3
8495

10

6

11

7

12

8

13

9

14

10
15111612

17

13

18

14

19

15

20

16

21

17
22182319

24

20

25

21

26

22

27

23

28

24
29253026

31

27
THÁNG 9/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/7

2

29

3

30

4

1/8
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27
THÁNG 10/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/8

2

29
33041/9

5

2

6

3

7

4

8

5

9

6
107118

12

9

13

10

14

11

15

12

16

13
17141815

19

16

20

17

21

18

22

19

23

20
24212522

26

23

27

24

28

25

29

26

30

27
3128
THÁNG 11/11457
T2T3T4T5T6T7CN
129/9

2

1/10

3

2

4

3

5

4

6

5
7687

9

8

10

9

11

10

12

11

13

12
14131514

16

15

17

16

18

17

19

18

20

19
21202221

23

22

24

23

25

24

26

25

27

26
28272928

30

29
THÁNG 12/11457
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/10

2

1/11

3

2

4

3
5465

7

6

8

7

9

8

10

9

11

10
12111312

14

13

15

14

16

15

17

16

18

17
19182019

21

20

22

21

23

22

24

23

25

24
26252726

28

27

29

28

30

29

31

1/12

Lịch âm 11457: năm Đinh Tỵ

Tên năm: Đầm Nội Chi Xà- Rắn trong đầm
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Sa Trung Thổ- Đất lẫn trong cát