XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Hợi 11475

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11475 1 Thứ Sáu
 
Tháng Chạp (Đ)
10
Năm Giáp Tuất
Tháng Đinh Sửu
Ngày Tân Hợi
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11475
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/12
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

30

22

1/1
232243

25

4

26

5

27

6

28

7

29

8
3093110
THÁNG 2/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/1

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/2212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289
THÁNG 3/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/2

2

11

3

12

4

13

5

14
615716

8

17

9

18

10

19

11

20

12

21
13221423

15

24

16

25

17

26

18

27

19

28
2029211/3

22

2

23

3

24

4

25

5

26

6
277288

29

9

30

10

31

11
THÁNG 4/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/3

2

13
314415

5

16

6

17

7

18

8

19

9

20
10211122

12

23

13

24

14

25

15

26

16

27
17281829

19

30

20

1/4

21

2

22

3

23

4
245256

26

7

27

8

28

9

29

10

30

11
THÁNG 5/11475
T2T3T4T5T6T7CN
112/4213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

1/5

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012

31

13
THÁNG 6/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/5

2

15

3

16

4

17
518619

7

20

8

21

9

22

10

23

11

24
12251326

14

27

15

28

16

29

17

30

18

1/6
192203

21

4

22

5

23

6

24

7

25

8
2692710

28

11

29

12

30

13
THÁNG 7/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/6

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
1730181/7

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
3114
THÁNG 8/11475
T2T3T4T5T6T7CN
115/7

2

16

3

17

4

18

5

19

6

20
721822

9

23

10

24

11

25

12

26

13

27
14281529

16

1/8

17

2

18

3

19

4

20

5
216227

23

8

24

9

25

10

26

11

27

12
28132914

30

15

31

16
THÁNG 9/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/8

2

18

3

19
420521

6

22

7

23

8

24

9

25

10

26
11271228

13

29

14

30

15

1/8N

16

2

17

3
184195

20

6

21

7

22

8

23

9

24

10
25112612

27

13

28

14

29

15

30

16
THÁNG 10/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/8N
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

30

15

1/9
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117
THÁNG 11/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/9

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
131/10142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17

30

18
THÁNG 12/11475
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/10

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/11

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18

31

19

Lịch âm 11475: năm Ất Hợi

Tên năm: Quá Vãng Chi Trư- Lợn hay đi
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Sơn Đầu Hỏa- Lửa trên núi