XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Tý 11476

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11476 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một (T)
20
Năm Ất Hợi
Tháng Mậu Tý
Ngày Bính Thìn
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11476
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11476
T2T3T4T5T6T7CN
120/11221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/12

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 2/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/12

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/1

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20
THÁNG 3/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/1

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

1/2
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 4/11476
T2T3T4T5T6T7CN
123/2224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
81/392

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023
THÁNG 5/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/3

2

25

3

26

4

27

5

28
629730

8

1/4

9

2

10

3

11

4

12

5
136147

15

8

16

9

17

10

18

11

19

12
20132114

22

15

23

16

24

17

25

18

26

19
27202821

29

22

30

23

31

24
THÁNG 6/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/4

2

26
327428

5

29

6

1/5

7

2

8

3

9

4
105116

12

7

13

8

14

9

15

10

16

11
17121813

19

14

20

15

21

16

22

17

23

18
24192520

26

21

27

22

28

23

29

24

30

25
THÁNG 7/11476
T2T3T4T5T6T7CN
126/5227

3

28

4

29

5

30

6

1/6

7

2
8394

10

5

11

6

12

7

13

8

14

9
15101611

17

12

18

13

19

14

20

15

21

16
22172318

24

19

25

20

26

21

27

22

28

23
29243025

31

26
THÁNG 8/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/6

2

28

3

29

4

1/7
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 9/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/7
23031/8

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
3028
THÁNG 10/11476
T2T3T4T5T6T7CN
129/8

2

30

3

1/9

4

2

5

3

6

4
7586

9

7

10

8

11

9

12

10

13

11
14121513

16

14

17

15

18

16

19

17

20

18
21192220

23

21

24

22

25

23

26

24

27

25
28262927

30

28

31

29
THÁNG 11/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/9

2

1/10

3

2
4354

6

5

7

6

8

7

9

8

10

9
11101211

13

12

14

13

15

14

16

15

17

16
18171918

20

19

21

20

22

21

23

22

24

23
25242625

27

26

28

27

29

28

30

29
THÁNG 12/11476
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/11
2233

4

4

5

5

6

6

7

7

8

8
991010

11

11

12

12

13

13

14

14

15

15
16161717

18

18

19

19

20

20

21

21

22

22
23232424

25

25

26

26

27

27

28

28

29

29
3030311/12

Lịch âm 11476: năm Bính Tý

Tên năm: Điền Nội Chi Thử- Chuột trong ruộng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe