Lịch âm vạn niên năm Mậu Dần 11538
Tháng 1 - 11538
1
Thứ Bảy
Tháng Mười Một nhuận (T)
15
Năm Đinh Sửu
Tháng Nhâm Tý
Ngày Tân Tỵ
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11538
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 115/11N | 216 |
3 17 | 4 18 | 5 19 | 6 20 | 7 21 | 822 | 923 |
10 24 | 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 28 | 1529 | 161/12 |
17 2 | 18 3 | 19 4 | 20 5 | 21 6 | 227 | 238 |
24 9 | 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 2914 | 3015 |
31 16 | | | | | | | |
| THÁNG 2/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 17/12 | 2 18 | 3 19 | 4 20 | 521 | 622 |
7 23 | 8 24 | 9 25 | 10 26 | 11 27 | 1228 | 1329 |
14 1/1 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 18 5 | 196 | 207 |
21 8 | 22 9 | 23 10 | 24 11 | 25 12 | 2613 | 2714 |
28 15 | | | | | | | |
| THÁNG 3/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 16/1 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 520 | 621 |
7 22 | 8 23 | 9 24 | 10 25 | 11 26 | 1227 | 1328 |
14 29 | 15 30 | 16 1/2 | 17 2 | 18 3 | 194 | 205 |
21 6 | 22 7 | 23 8 | 24 9 | 25 10 | 2611 | 2712 |
28 13 | 29 14 | 30 15 | 31 16 | | | | |
| THÁNG 4/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 17/2 | 218 | 319 |
4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 8 24 | 925 | 1026 |
11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 1/3 | 15 2 | 163 | 174 |
18 5 | 19 6 | 20 7 | 21 8 | 22 9 | 2310 | 2411 |
25 12 | 26 13 | 27 14 | 28 15 | 29 16 | 3017 | | |
| THÁNG 5/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 118/3 |
2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 22 | 6 23 | 724 | 825 |
9 26 | 10 27 | 11 28 | 12 29 | 13 30 | 141/4 | 152 |
16 3 | 17 4 | 18 5 | 19 6 | 20 7 | 218 | 229 |
23 10 | 24 11 | 25 12 | 26 13 | 27 14 | 2815 | 2916 |
30 17 | 31 18 | | | | | | |
| THÁNG 6/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 19/4 | 2 20 | 3 21 | 422 | 523 |
6 24 | 7 25 | 8 26 | 9 27 | 10 28 | 1129 | 121/5 |
13 2 | 14 3 | 15 4 | 16 5 | 17 6 | 187 | 198 |
20 9 | 21 10 | 22 11 | 23 12 | 24 13 | 2514 | 2615 |
27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 | | | | |
| THÁNG 7/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 20/5 | 221 | 322 |
4 23 | 5 24 | 6 25 | 7 26 | 8 27 | 928 | 1029 |
11 30 | 12 1/6 | 13 2 | 14 3 | 15 4 | 165 | 176 |
18 7 | 19 8 | 20 9 | 21 10 | 22 11 | 2312 | 2413 |
25 14 | 26 15 | 27 16 | 28 17 | 29 18 | 3019 | 3120 | |
| THÁNG 8/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 21/6 | 2 22 | 3 23 | 4 24 | 5 25 | 626 | 727 |
8 28 | 9 29 | 10 1/7 | 11 2 | 12 3 | 134 | 145 |
15 6 | 16 7 | 17 8 | 18 9 | 19 10 | 2011 | 2112 |
22 13 | 23 14 | 24 15 | 25 16 | 26 17 | 2718 | 2819 |
29 20 | 30 21 | 31 22 | | | | | |
| THÁNG 9/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 23/7 | 2 24 | 325 | 426 |
5 27 | 6 28 | 7 29 | 8 30 | 9 1/8 | 102 | 113 |
12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 179 | 1810 |
19 11 | 20 12 | 21 13 | 22 14 | 23 15 | 2416 | 2517 |
26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | | | |
| THÁNG 10/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 123/8 | 224 |
3 25 | 4 26 | 5 27 | 6 28 | 7 29 | 830 | 91/9 |
10 2 | 11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 157 | 168 |
17 9 | 18 10 | 19 11 | 20 12 | 21 13 | 2214 | 2315 |
24 16 | 25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 2921 | 3022 |
31 23 | | | | | | | |
| THÁNG 11/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 24/9 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 528 | 629 |
7 1/10 | 8 2 | 9 3 | 10 4 | 11 5 | 126 | 137 |
14 8 | 15 9 | 16 10 | 17 11 | 18 12 | 1913 | 2014 |
21 15 | 22 16 | 23 17 | 24 18 | 25 19 | 2620 | 2721 |
28 22 | 29 23 | 30 24 | | | | | |
| THÁNG 12/11538 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 25/10 | 2 26 | 327 | 428 |
5 29 | 6 30 | 7 1/11 | 8 2 | 9 3 | 104 | 115 |
12 6 | 13 7 | 14 8 | 15 9 | 16 10 | 1711 | 1812 |
19 13 | 20 14 | 21 15 | 22 16 | 23 17 | 2418 | 2519 |
26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 | 30 24 | 3125 | | |
Tên năm: Quá Sơn Chi Hổ- Hổ qua rừng
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành
Tóm tắt mệnh Thành Đầu Thổ:
Hình thành đất
Diễn giải mệnh Thành Đầu Thổ:
Thiên can mậu kỷ ngũ hành thuộc thổ, dần mão ngũ hành thuộc mộc, giống như tích thổ thành núi, phảng phất như đắp đất thành tường cho nên gọi là đất trên thành.Kinh đô của hoàng đế cư trú dùng đất đắp thành, lấy gạch xây thành như hình rồng cuốn chạy dài nghìn dặm, mãnh hổ tọa thế trấn bốn phương. Mệnh này gặp nước gặp núi là hiển quy. Trong thành gặp núi gặp nước là núi giả, nước tù không phải là quý. Nên kỵ nhâm tuất quý hợi Đại hải thủy mậu tý kỷ sửu Bích lôi hỏa, Tích lịch hỏa.
Người nổi tiếng sinh năm Dần
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Thành Đầu Thổ 11538
- Ngày 9/11/1938 (tròn 9600 năm): Xảy ra vụ bạo động bài Do Thái mệnh danh Kristallnacht (Đêm Kính vỡ). Đức quốc xã đốt và cướp phá đền thờ, các cửa hàng của người Do Thái.
- Ngày 22/1/1938 (tròn 9600 năm): Vở kịch "Our Town" của tác giả Thornton Wilder lần đầu tiên trình diễn công khai tại Princeton, N.J.
- Ngày 27/10/1938 (tròn 9600 năm): Côn ty sản xuất chất hóa học Du Pont thông báo phát triển sợi nylon tổng hợp.
- Ngày 30/10/1938 (tròn 9600 năm): Phát thanh viên Orson Welles đọc tác phẩm Đại chiến thế giới "The War of the Worlds" trên đài phát thanh.
- Ngày 17/5/1938 (tròn 9600 năm): NBC phát sóng trò chơi đố vui đầu tiên trên đài phát thanh.
- Ngày 31/12/1938 (tròn 9600 năm): Dụng cụ kiểm tra nồng độ cồn "drunkometer" được giới thiệu tại Indianapolis.
- Ngày 30/9/1938 (tròn 9600 năm): Bốn cường quốc Anh, Pháp, Đức và ý ký Hiệp ước Munich.
- Ngày 13/5/1938 (tròn 9600 năm): Louis Armstrong và dàn nhạc của ông trình diễn những bản nhạc Jazz kinh điển bắt nguồn từ New Orleans.
- Ngày 12/3/1938 (tròn 9600 năm): "Anschluss" sự kiện Áo sáp nhập vào Đức tạo nên nước Đức lớn.
- Ngày 1/6/1938 (tròn 9600 năm): Hình tượng siêu anh hùng Superman xuất hiện lần đầu trong series truyện tranh Action Comics.
- Ngày 17/7/1938 (tròn 9600 năm): Phi công Douglas Corrigan được mệnh danh là "Wrong Way" thực hiện hành trình bay xuyên lục địa cất cánh từ Long Beach, California hạ cánh tại Ireland, mặc dù kế hoạch bay của ông là trở về đến Long Beach.
- Ngày 21/9/1938 (tròn 9600 năm): Cơn bão lớn tàn phá New York và New England khiến 600 người tử vong.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Mậu Dần 11538
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 11538 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 11538. Năm 11538 có 365 ngày, âm lịch là năm Mậu Dần. Lịch âm năm Mậu Dần 11538, lịch vạn niên năm Thành Đầu Thổ 11538