XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Tuất 11606

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 11606 1 Chủ Nhật
 
Tháng Mười Một (Đ)
18
Năm Ất Dậu
Tháng Mậu Tý
Ngày Mậu Dần
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11606
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/11606
T2T3T4T5T6T7CN
118/11

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

30
141/12152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 2/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/12

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
1129121/1

13

2

14

3

15

4

16

5

17

6
187198

20

9

21

10

22

11

23

12

24

13
25142615

27

16

28

17
THÁNG 3/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/1

2

19

3

20
421522

6

23

7

24

8

25

9

26

10

27
11281229

13

30

14

1/2

15

2

16

3

17

4
185196

20

7

21

8

22

9

23

10

24

11
25122613

27

14

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 4/11606
T2T3T4T5T6T7CN
119/2220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

1/3

13

2

14

3
154165

17

6

18

7

19

8

20

9

21

10
22112312

24

13

25

14

26

15

27

16

28

17
29183019
THÁNG 5/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/3

2

21

3

22

4

23

5

24
625726

8

27

9

28

10

29

11

30

12

1/4
132143

15

4

16

5

17

6

18

7

19

8
2092110

22

11

23

12

24

13

25

14

26

15
27162817

29

18

30

19

31

20
THÁNG 6/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/4

2

22
323424

5

25

6

26

7

27

8

28

9

29
1030111/5

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
THÁNG 7/11606
T2T3T4T5T6T7CN
121/5222

3

23

4

24

5

25

6

26

7

27
828929

10

30

11

1/6

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 8/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/6

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/7

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 9/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/7
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/8
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
3023
THÁNG 10/11606
T2T3T4T5T6T7CN
124/8

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
71/982

9

3

10

4

11

5

12

6

13

7
148159

16

10

17

11

18

12

19

13

20

14
21152216

23

17

24

18

25

19

26

20

27

21
28222923

30

24

31

25
THÁNG 11/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/9

2

27

3

28
429530

6

1/10

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25
THÁNG 12/11606
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/10
227328

4

29

5

1/11

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24

29

25
30263127

Lịch âm 11606: năm Bính Tuất

Tên năm: Tự Miên Chi Cẩu- Chó đang ngủ
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Ốc Thượng Thổ- Đất trên nóc nhà

Tóm tắt mệnh Ốc Thượng Thổ:

Đất trên nóc nhà

Diễn giải mệnh Ốc Thượng Thổ:

Bính đinh ngũ hành thuộc hỏa, tuất hợi như cánh cửa trời. Hỏa đang cháy lại ở trên cao vậy thì thổ tự nhiên không ở bên dưới, cho nên gọi là đất trên mái nhà. Ở đây giải thích không được đúng lắm vì đất trên mái nhà thực tế chỉ là gạch ngói. Tuất hợi như thổ một thủy hòa lại thành bùn, lấy hỏa nung mới thành gạch ngói xây nhà lợp phòng. Đất trên mái nhà đã là gạch ngói, nó là đồ để lợp nhà đương nhiên cần mộc là giá đỡ, sau mới cần kim để trang điểm. Phòng ốc kim huy hoàng là tượng trưng cho đại cát đại quý. Cho nên gặp kim lưỡi gươm, kim trang sức đều là mệnh phú quý. Nhà cửa sợ gặp hỏa hoạn cho nên ốc thượng thổ cũng sợ hỏa. Nhưng thiên thượng hỏa lại rất tốt vì thiên thượng hỏa tượng trưng cho ánh nắng mặt trời.
Người nổi tiếng sinh năm Tuất

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Bính Tuất 11606

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 11606 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 11606. Năm 11606 có 365 ngày, âm lịch là năm Bính Tuất. Lịch âm năm Bính Tuất 11606, lịch vạn niên năm Ốc Thượng Thổ 11606