XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Mão 12343

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 12343 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một (T)
29
Năm Nhâm Dần
Tháng Nhâm Tý
Ngày Tân Sửu
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 12343
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/11
21/1232

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
30293130
THÁNG 2/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/1

2

2

3

3

4

4

5

5
6677

8

8

9

9

10

10

11

11

12

12
13131414

15

15

16

16

17

17

18

18

19

19
20202121

22

22

23

23

24

24

25

25

26

26
27272828
THÁNG 3/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/1

2

1/2

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

1/3
THÁNG 4/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/3

2

3
3445

5

6

6

7

7

8

8

9

9

10
10111112

12

13

13

14

14

15

15

16

16

17
17181819

19

20

20

21

21

22

22

23

23

24
24252526

26

27

27

28

28

29

29

30

30

1/4
THÁNG 5/12343
T2T3T4T5T6T7CN
12/423

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
291/5302

31

3
THÁNG 6/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/5

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
26292730

28

1/6

29

2

30

3
THÁNG 7/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/6

2

5
3647

5

8

6

9

7

10

8

11

9

12
10131114

12

15

13

16

14

17

15

18

16

19
17201821

19

22

20

23

21

24

22

25

23

26
24272528

26

29

27

30

28

1/7

29

2

30

3
314
THÁNG 8/12343
T2T3T4T5T6T7CN
15/7

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

1/8

27

2
283294

30

5

31

6
THÁNG 9/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/8

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

30
251/9262

27

3

28

4

29

5

30

6
THÁNG 10/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/9
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
23292430

25

1/10

26

2

27

3

28

4

29

5
306317
THÁNG 11/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/10

2

9

3

10

4

11

5

12
613714

8

15

9

16

10

17

11

18

12

19
13201421

15

22

16

23

17

24

18

25

19

26
20272128

22

29

23

1/11

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8
THÁNG 12/12343
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/11

2

10

3

11
412513

6

14

7

15

8

16

9

17

10

18
11191220

13

21

14

22

15

23

16

24

17

25
18261927

20

28

21

29

22

30

23

1/12

24

2
253264

27

5

28

6

29

7

30

8

31

9

Lịch âm 12343: năm Quý Mão

Tên năm: Quá Lâm Chi Mão- Mèo qua rừng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Kim Bạch Kim- Vàng pha bạch kim