XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Thìn 13988

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 13988 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một (Đ)
25
Năm Đinh Mão
Tháng Nhâm Tý
Ngày Ất Dậu
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 13988
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/11
226327

4

28

5

29

6

30

7

1/12

8

2
93104

11

5

12

6

13

7

14

8

15

9
16101711

18

12

19

13

20

14

21

15

22

16
23172418

25

19

26

20

27

21

28

22

29

23
30243125
THÁNG 2/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/12

2

27

3

28

4

29

5

1/1
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25
THÁNG 3/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/1

2

27

3

28

4

29
51/262

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 4/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/2
229330

4

1/3

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
3027
THÁNG 5/13988
T2T3T4T5T6T7CN
128/3

2

29

3

30

4

1/4

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27

31

28
THÁNG 6/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4

2

1/5

3

2
4354

6

5

7

6

8

7

9

8

10

9
11101211

13

12

14

13

15

14

16

15

17

16
18171918

20

19

21

20

22

21

23

22

24

23
25242625

27

26

28

27

29

28

30

29
THÁNG 7/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/5
21/632

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
30293130
THÁNG 8/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/7

2

2

3

3

4

4

5

5
6677

8

8

9

9

10

10

11

11

12

12
13131414

15

15

16

16

17

17

18

18

19

19
20202121

22

22

23

23

24

24

25

25

26

26
27272828

29

29

30

30

31

1/8
THÁNG 9/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/8

2

3
3445

5

6

6

7

7

8

8

9

9

10
10111112

12

13

13

14

14

15

15

16

16

17
17181819

19

20

20

21

21

22

22

23

23

24
24252526

26

27

27

28

28

29

29

1/9

30

2
THÁNG 10/13988
T2T3T4T5T6T7CN
13/924

3

5

4

6

5

7

6

8

7

9
810911

10

12

11

13

12

14

13

15

14

16
15171618

17

19

18

20

19

21

20

22

21

23
22242325

24

26

25

27

26

28

27

29

28

30
291/10302

31

3
THÁNG 11/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/10

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
2629271/11

28

2

29

3

30

4
THÁNG 12/13988
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/11

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

1/12

27

2

28

3

29

4

30

5
316

Lịch âm 13988: năm Mậu Thìn

Tên năm: Thanh Ôn Chi Long- Rồng trong sạch, ôn hoà
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Đại Lâm Mộc- Cây trong rừng lớn

Tóm tắt mệnh Đại Lâm Mộc:

Mọc chen chút như rùng.

Diễn giải mệnh Đại Lâm Mộc:

Thìn đại biểu cho đất đai hoang dã, tỵ đứng ngôi thứ 6 trong địa chi. Mộc ở ngôi thứ 6 có lợi sinh cành lá xum xuê. Cây to xum xuê sinh ở nơi đất đai hoang dã mà gọi là Đại Lâm mộc.
Người nổi tiếng sinh năm Thìn

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Đại Lâm Mộc 13988

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Mậu Thìn 13988

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 13988 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 13988. Năm 13988 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Mậu Thìn. Lịch âm năm Mậu Thìn 13988, lịch vạn niên năm Đại Lâm Mộc 13988