XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Dần 14046

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 14046 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
7
Năm Ất Sửu
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Canh Dần
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 14046
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/12

2

8

3

9

4

10

5

11
612713

8

14

9

15

10

16

11

17

12

18
13191420

15

21

16

22

17

23

18

24

19

25
20262127

22

28

23

29

24

30

25

1/1

26

2
273284

29

5

30

6

31

7
THÁNG 2/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/1

2

9
310411

5

12

6

13

7

14

8

15

9

16
10171118

12

19

13

20

14

21

15

22

16

23
17241825

19

26

20

27

21

28

22

29

23

30
241/2252

26

3

27

4

28

5
THÁNG 3/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/2

2

7
3849

5

10

6

11

7

12

8

13

9

14
10151116

12

17

13

18

14

19

15

20

16

21
17221823

19

24

20

25

21

26

22

27

23

28
2429251/3

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
317
THÁNG 4/14046
T2T3T4T5T6T7CN
18/3

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

30

24

1/4

25

2

26

3

27

4
285296

30

7
THÁNG 5/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/4

2

9

3

10

4

11
512613

7

14

8

15

9

16

10

17

11

18
12191320

14

21

15

22

16

23

17

24

18

25
19262027

21

28

22

29

23

1/5

24

2

25

3
264275

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 6/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/5
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

1/6

22

2
233244

25

5

26

6

27

7

28

8

29

9
3010
THÁNG 7/14046
T2T3T4T5T6T7CN
111/6

2

12

3

13

4

14

5

15

6

16
717818

9

19

10

20

11

21

12

22

13

23
14241525

16

26

17

27

18

28

19

29

20

30
211/7222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10

31

11
THÁNG 8/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/7

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
1829191/8

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 9/14046
T2T3T4T5T6T7CN
114/8215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

30

18

1/9

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013
THÁNG 10/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/9

2

15

3

16

4

17

5

18
619720

8

21

9

22

10

23

11

24

12

25
13261427

15

28

16

29

17

1/10

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14

31

15
THÁNG 11/14046
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/10

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

30

16

1/11
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
THÁNG 12/14046
T2T3T4T5T6T7CN
116/11217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
1530161/12

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015

31

16

Lịch âm 14046: năm Bính Dần

Tên năm: Sơn Lâm Chi Hổ- Hổ trong rừng
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò