XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Ngọ 14110

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 14110 1 Thứ Tư
 
Tháng Mười Một (T)
23
Năm Kỷ Tỵ
Tháng Bính Tý
Ngày Ất Sửu
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 14110
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/11

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

1/12

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 2/14110
T2T3T4T5T6T7CN
125/12226

3

27

4

28

5

29

6

30

7

1/1
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
THÁNG 3/14110
T2T3T4T5T6T7CN
123/1224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
81/292

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023

31

24
THÁNG 4/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/2

2

26

3

27

4

28
529630

7

1/3

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24
THÁNG 5/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/3

2

26
327428

5

29

6

30

7

1/4

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
3125
THÁNG 6/14110
T2T3T4T5T6T7CN
126/4

2

27

3

28

4

29

5

1/5

6

2
7384

9

5

10

6

11

7

12

8

13

9
14101511

16

12

17

13

18

14

19

15

20

16
21172218

23

19

24

20

25

21

26

22

27

23
28242925

30

26
THÁNG 7/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/5

2

28

3

29

4

30
51/662

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 8/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/6
229330

4

1/7

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
30273128
THÁNG 9/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/7

2

1/8

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29
THÁNG 10/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/9

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30

31

1/10
THÁNG 11/14110
T2T3T4T5T6T7CN
12/1023

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
291/11302
THÁNG 12/14110
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/11

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
27292830

29

1/12

30

2

31

3

Lịch âm 14110: năm Canh Ngọ

Tên năm: Thất Lý Chi Mã- Ngựa trong nhà
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Lộ Bàng Thổ- Đất giữa đường