XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Mùi 14123

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 14123 1 Thứ Sáu
 
Tháng Chạp (T)
16
Năm Nhâm Ngọ
Tháng Qúy Sửu
Ngày Qúy Dậu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 14123
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/12
217318

4

19

5

20

6

21

7

22

8

23
9241025

11

26

12

27

13

28

14

29

15

1/1
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
30163117
THÁNG 2/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/1

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
1330141/1N

15

2

16

3

17

4

18

5

19

6
207218

22

9

23

10

24

11

25

12

26

13
27142815
THÁNG 3/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/1N

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

1/2

16

2

17

3

18

4

19

5
206217

22

8

23

9

24

10

25

11

26

12
27132814

29

15

30

16

31

17
THÁNG 4/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/2

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

1/3

14

2

15

3

16

4
175186

19

7

20

8

21

9

22

10

23

11
24122513

26

14

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 5/14123
T2T3T4T5T6T7CN
119/3220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

30

13

1/4

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19
THÁNG 6/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/4

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

1/5
122133

14

4

15

5

16

6

17

7

18

8
1992010

21

11

22

12

23

13

24

14

25

15
26162717

28

18

29

19

30

20
THÁNG 7/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/5

2

22
323424

5

25

6

26

7

27

8

28

9

29
1030111/6

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121
THÁNG 8/14123
T2T3T4T5T6T7CN
122/6

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

1/7

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
28202921

30

22

31

23
THÁNG 9/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/7

2

25

3

26
427528

6

29

7

30

8

1/8

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23
THÁNG 10/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/8
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/9
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124
THÁNG 11/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/9

2

26

3

27

4

28

5

29
63071/10

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24
THÁNG 12/14123
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/10

2

26

3

27
428529

6

1/11

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26

Lịch âm 14123: năm Quý Mùi

Tên năm: Quần Nội Chi Dương- Dê trong đàn
Cung mệnh nam: Ly Hỏa; Cung mệnh nữ: Càn Kim
Mệnh năm: Dương Liễu Mộc- Cây dương liễu