XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Tý 14164

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 14164 1 Chủ Nhật
 
Tháng Mười Một nhuận (Đ)
20
Năm Quý Hợi
Tháng Giáp Tý
Ngày Mậu Thân
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 14164
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/14164
T2T3T4T5T6T7CN
120/11N

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

30

12

1/12

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 2/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/12

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

1/1
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20
THÁNG 3/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/1

2

22
323424

5

25

6

26

7

27

8

28

9

29
1030111/2

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121
THÁNG 4/14164
T2T3T4T5T6T7CN
122/2

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

1/3

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
28202921

30

22
THÁNG 5/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/3

2

24

3

25

4

26
527628

7

29

8

30

9

1/4

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 6/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/4
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/5
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
3023
THÁNG 7/14164
T2T3T4T5T6T7CN
124/5

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
71/682

9

3

10

4

11

5

12

6

13

7
148159

16

10

17

11

18

12

19

13

20

14
21152216

23

17

24

18

25

19

26

20

27

21
28222923

30

24

31

25
THÁNG 8/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/6

2

27

3

28
429530

6

1/7

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 9/14164
T2T3T4T5T6T7CN
127/7228

3

29

4

30

5

1/8

6

2

7

3
8495

10

6

11

7

12

8

13

9

14

10
15111612

17

13

18

14

19

15

20

16

21

17
22182319

24

20

25

21

26

22

27

23

28

24
29253026
THÁNG 10/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/8

2

28

3

29

4

1/9

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26

30

27

31

28
THÁNG 11/14164
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/9

2

1/10
3243

5

4

6

5

7

6

8

7

9

8
1091110

12

11

13

12

14

13

15

14

16

15
17161817

19

18

20

19

21

20

22

21

23

22
24232524

26

25

27

26

28

27

29

28

30

29
THÁNG 12/14164
T2T3T4T5T6T7CN
130/1021/11

3

2

4

3

5

4

6

5

7

6
8798

10

9

11

10

12

11

13

12

14

13
15141615

17

16

18

17

19

18

20

19

21

20
22212322

24

23

25

24

26

25

27

26

28

27
29283029

31

1/12

Lịch âm 14164: năm Giáp Tý

Tên năm: Ốc Thượng Chi Thử- Chuột ở nóc nhà
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Hải Trung Kim- Vàng dưới biển