XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Mão 15379

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 15379 1 Thứ Sáu
 
Tháng Chạp (T)
4
Năm Mậu Dần
Tháng Ất Sửu
Ngày Mậu Ngọ
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 15379
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/12
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

1/1

28

2

29

3
304315
THÁNG 2/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/1

2

7

3

8

4

9

5

10
611712

8

13

9

14

10

15

11

16

12

17
13181419

15

20

16

21

17

22

18

23

19

24
20252126

22

27

23

28

24

29

25

1/2

26

2
273284
THÁNG 3/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/2

2

6

3

7

4

8

5

9
610711

8

12

9

13

10

14

11

15

12

16
13171418

15

19

16

20

17

21

18

22

19

23
20242125

22

26

23

27

24

28

25

29

26

30
271/3282

29

3

30

4

31

5
THÁNG 4/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/3

2

7
3849

5

10

6

11

7

12

8

13

9

14
10151116

12

17

13

18

14

19

15

20

16

21
17221823

19

24

20

25

21

26

22

27

23

28
2429251/4

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
THÁNG 5/15379
T2T3T4T5T6T7CN
17/428

3

9

4

10

5

11

6

12

7

13
814915

10

16

11

17

12

18

13

19

14

20
15211622

17

23

18

24

19

25

20

26

21

27
22282329

24

30

25

1/5

26

2

27

3

28

4
295306

31

7
THÁNG 6/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/5

2

9

3

10

4

11
512613

7

14

8

15

9

16

10

17

11

18
12191320

14

21

15

22

16

23

17

24

18

25
19262027

21

28

22

29

23

1/6

24

2

25

3
264275

28

6

29

7

30

8
THÁNG 7/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/6

2

10
311412

5

13

6

14

7

15

8

16

9

17
10181119

12

20

13

21

14

22

15

23

16

24
17251826

19

27

20

28

21

29

22

30

23

1/7
242253

26

4

27

5

28

6

29

7

30

8
319
THÁNG 8/15379
T2T3T4T5T6T7CN
110/7

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
2130221/8

23

2

24

3

25

4

26

5

27

6
287298

30

9

31

10
THÁNG 9/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/8

2

12

3

13
414515

6

16

7

17

8

18

9

19

10

20
11211222

13

23

14

24

15

25

16

26

17

27
18281929

20

30

21

1/9

22

2

23

3

24

4
255266

27

7

28

8

29

9

30

10
THÁNG 10/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/9
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

1/10

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
30113112
THÁNG 11/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/10

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

30

19

1/11
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810

29

11

30

12
THÁNG 12/15379
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/11

2

14

3

15
416517

6

18

7

19

8

20

9

21

10

22
11231224

13

25

14

26

15

27

16

28

17

29
181/12192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13

31

14

Lịch âm 15379: năm Kỷ Mão

Tên năm: Sơn Lâm Chi Mão- Mèo ở rừng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành

Tóm tắt mệnh Thành Đầu Thổ:

Hình thành đất

Diễn giải mệnh Thành Đầu Thổ:

Thiên can mậu kỷ ngũ hành thuộc thổ, dần mão ngũ hành thuộc mộc, giống như tích thổ thành núi, phảng phất như đắp đất thành tường cho nên gọi là đất trên thành.Kinh đô của hoàng đế cư trú dùng đất đắp thành, lấy gạch xây thành như hình rồng cuốn chạy dài nghìn dặm, mãnh hổ tọa thế trấn bốn phương. Mệnh này gặp nước gặp núi là hiển quy. Trong thành gặp núi gặp nước là núi giả, nước tù không phải là quý. Nên kỵ nhâm tuất quý hợi Đại hải thủy mậu tý kỷ sửu Bích lôi hỏa, Tích lịch hỏa.
Người nổi tiếng sinh năm Mão

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Thành Đầu Thổ 15379

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Kỷ Mão 15379

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 15379 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 15379. Năm 15379 có 365 ngày, âm lịch là năm Kỷ Mão. Lịch âm năm Kỷ Mão 15379, lịch vạn niên năm Thành Đầu Thổ 15379