Lịch âm vạn niên năm Nhâm Thân 15432
Tháng 1 - 15432
1
Chủ Nhật
Tháng Chạp (Đ)
19
Năm Tân Mùi
Tháng Tân Sửu
Ngày Ất Mùi
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 15432
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 119/12 |
2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 24 | 725 | 826 |
9 27 | 10 28 | 11 29 | 12 30 | 13 1/12N | 142 | 153 |
16 4 | 17 5 | 18 6 | 19 7 | 20 8 | 219 | 2210 |
23 11 | 24 12 | 25 13 | 26 14 | 27 15 | 2816 | 2917 |
30 18 | 31 19 | | | | | | |
| THÁNG 2/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 20/12N | 2 21 | 3 22 | 423 | 524 |
6 25 | 7 26 | 8 27 | 9 28 | 10 29 | 111/1 | 122 |
13 3 | 14 4 | 15 5 | 16 6 | 17 7 | 188 | 199 |
20 10 | 21 11 | 22 12 | 23 13 | 24 14 | 2515 | 2616 |
27 17 | 28 18 | 29 19 | | | | | |
| THÁNG 3/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 20/1 | 2 21 | 322 | 423 |
5 24 | 6 25 | 7 26 | 8 27 | 9 28 | 1029 | 111/2 |
12 2 | 13 3 | 14 4 | 15 5 | 16 6 | 177 | 188 |
19 9 | 20 10 | 21 11 | 22 12 | 23 13 | 2414 | 2515 |
26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | 3121 | | |
| THÁNG 4/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 122/2 |
2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 6 27 | 728 | 829 |
9 30 | 10 1/3 | 11 2 | 12 3 | 13 4 | 145 | 156 |
16 7 | 17 8 | 18 9 | 19 10 | 20 11 | 2112 | 2213 |
23 14 | 24 15 | 25 16 | 26 17 | 27 18 | 2819 | 2920 |
30 21 | | | | | | | |
| THÁNG 5/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 22/3 | 2 23 | 3 24 | 4 25 | 526 | 627 |
7 28 | 8 29 | 9 1/4 | 10 2 | 11 3 | 124 | 135 |
14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 | 18 10 | 1911 | 2012 |
21 13 | 22 14 | 23 15 | 24 16 | 25 17 | 2618 | 2719 |
28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 23 | | | | |
| THÁNG 6/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 24/4 | 225 | 326 |
4 27 | 5 28 | 6 29 | 7 30 | 8 1/5 | 92 | 103 |
11 4 | 12 5 | 13 6 | 14 7 | 15 8 | 169 | 1710 |
18 11 | 19 12 | 20 13 | 21 14 | 22 15 | 2316 | 2417 |
25 18 | 26 19 | 27 20 | 28 21 | 29 22 | 3023 | | |
| THÁNG 7/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 124/5 |
2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 29 | 730 | 81/6 |
9 2 | 10 3 | 11 4 | 12 5 | 13 6 | 147 | 158 |
16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 | 20 13 | 2114 | 2215 |
23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 | 27 20 | 2821 | 2922 |
30 23 | 31 24 | | | | | | |
| THÁNG 8/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 25/6 | 2 26 | 3 27 | 428 | 529 |
6 1/7 | 7 2 | 8 3 | 9 4 | 10 5 | 116 | 127 |
13 8 | 14 9 | 15 10 | 16 11 | 17 12 | 1813 | 1914 |
20 15 | 21 16 | 22 17 | 23 18 | 24 19 | 2520 | 2621 |
27 22 | 28 23 | 29 24 | 30 25 | 31 26 | | | |
| THÁNG 9/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 127/7 | 228 |
3 29 | 4 30 | 5 1/8 | 6 2 | 7 3 | 84 | 95 |
10 6 | 11 7 | 12 8 | 13 9 | 14 10 | 1511 | 1612 |
17 13 | 18 14 | 19 15 | 20 16 | 21 17 | 2218 | 2319 |
24 20 | 25 21 | 26 22 | 27 23 | 28 24 | 2925 | 3026 | |
| THÁNG 10/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 27/8 | 2 28 | 3 29 | 4 30 | 5 1/9 | 62 | 73 |
8 4 | 9 5 | 10 6 | 11 7 | 12 8 | 139 | 1410 |
15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 | 19 15 | 2016 | 2117 |
22 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 | 26 22 | 2723 | 2824 |
29 25 | 30 26 | 31 27 | | | | | |
| THÁNG 11/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 28/9 | 2 29 | 31/10 | 42 |
5 3 | 6 4 | 7 5 | 8 6 | 9 7 | 108 | 119 |
12 10 | 13 11 | 14 12 | 15 13 | 16 14 | 1715 | 1816 |
19 17 | 20 18 | 21 19 | 22 20 | 23 21 | 2422 | 2523 |
26 24 | 27 25 | 28 26 | 29 27 | 30 28 | | | |
| THÁNG 12/15432 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 129/10 | 230 |
3 1/11 | 4 2 | 5 3 | 6 4 | 7 5 | 86 | 97 |
10 8 | 11 9 | 12 10 | 13 11 | 14 12 | 1513 | 1614 |
17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 18 | 21 19 | 2220 | 2321 |
24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 28 26 | 2927 | 3028 |
31 29 | | | | | | | |
Tên năm: Thanh Tú Chi Hầu- Khỉ thanh tú
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Kiếm Phong Kim- Vàng đầu mũi kiếm
Tóm tắt mệnh Kiếm Phong Kim:
Kim loại dùng để mạ, nên mỏng, nhẹ
Diễn giải mệnh Kiếm Phong Kim:
Ngũ hành của thân dậu là kim, đồng thời kim trong quá trình sinh trưởng vị trí lâm quan ở thân, đế vượng ở dậu. Kim sinh ra nếu thịnh vượng thì rất cương cứng, sự vật cương cứng không thể vượt qua được lưỡi kiếm, nên gọi là kiếm phong kim.
Người nổi tiếng sinh năm Thân
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Kiếm Phong Kim 15432
- Ngày 28/7/1932 (tròn 13500 năm): Tổng thống thứ 31 Hoa Kỳ Herbert Hoover ra lệnh cho danh tướng Douglas MacArthur giải tán đoàn quân đòi bổng lộc.
- Ngày 12/1/1932 (tròn 13500 năm): Nhà dân chủ từ Arkansas Hattie W. Caraway trở thành nữ thượng nghị sĩ đầu tiên của Thượng viện Hoa Kỳ.
- Ngày 27/12/1932 (tròn 13500 năm): Nhà hát Music Hall ở thành phố New York mở cửa.
- Ngày 21/5/1932 (tròn 13500 năm): Amelia Earhart phi công nữ đầu tiên bay một mình qua Đại Tây Dương từ Newfoundland tới Ireland.
- Ngày 4/5/1932 (tròn 13500 năm): Al Capone kẻ cầm đầu tổ chức tội phạm bị bỏ tù vì tội trốn thuế.
- Ngày 30/7/1932 (tròn 13500 năm): Thế vận hội mùa hè lần thứ 10 được tổ chức ở Los Angeles.
- Ngày 1/3/1932 (tròn 13500 năm): Con trai 20 tháng tuổi của phi công Charles Lindbergh bị bắt cóc.
- Ngày 12/5/1932 (tròn 13500 năm): Thi thể của Charles A. Lindberg (con trai phi công Charles Lindbergh) được tìm thấy.
- Ngày 2/4/1932 (tròn 13500 năm): Phi công Charles Lindbergh phải trả một khoản tiền chuộc 50.000USD cho bọn bắt cóc để cứu con trai.
- Ngày 20/5/1932 (tròn 13500 năm): Amelia Earhart trở thành phi công nữ đầu tiên một mình bay qua Đại Tây Dương từ Newfoundland.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Nhâm Thân 15432
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 15432 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 15432. Năm 15432 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Nhâm Thân. Lịch âm năm Nhâm Thân 15432, lịch vạn niên năm Kiếm Phong Kim 15432