Lịch âm vạn niên năm Kỷ Dậu 17329
Tháng 1 - 17329
1
Thứ Bảy
Tháng Chạp (T)
9
Năm Mậu Thân
Tháng Ất Sửu
Ngày Tân Tỵ
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17329
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 19/12 | 210 |
3 11 | 4 12 | 5 13 | 6 14 | 7 15 | 816 | 917 |
10 18 | 11 19 | 12 20 | 13 21 | 14 22 | 1523 | 1624 |
17 25 | 18 26 | 19 27 | 20 28 | 21 29 | 221/1 | 232 |
24 3 | 25 4 | 26 5 | 27 6 | 28 7 | 298 | 309 |
31 10 | | | | | | | |
| THÁNG 2/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 11/1 | 2 12 | 3 13 | 4 14 | 515 | 616 |
7 17 | 8 18 | 9 19 | 10 20 | 11 21 | 1222 | 1323 |
14 24 | 15 25 | 16 26 | 17 27 | 18 28 | 1929 | 201/2 |
21 2 | 22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 267 | 278 |
28 9 | | | | | | | |
| THÁNG 3/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 10/2 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 514 | 615 |
7 16 | 8 17 | 9 18 | 10 19 | 11 20 | 1221 | 1322 |
14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 | 1928 | 2029 |
21 30 | 22 1/3 | 23 2 | 24 3 | 25 4 | 265 | 276 |
28 7 | 29 8 | 30 9 | 31 10 | | | | |
| THÁNG 4/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 11/3 | 212 | 313 |
4 14 | 5 15 | 6 16 | 7 17 | 8 18 | 919 | 1020 |
11 21 | 12 22 | 13 23 | 14 24 | 15 25 | 1626 | 1727 |
18 28 | 19 29 | 20 1/4 | 21 2 | 22 3 | 234 | 245 |
25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 3011 | | |
| THÁNG 5/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 112/4 |
2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 | 718 | 819 |
9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 1425 | 1526 |
16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 1/5 | 20 2 | 213 | 224 |
23 5 | 24 6 | 25 7 | 26 8 | 27 9 | 2810 | 2911 |
30 12 | 31 13 | | | | | | |
| THÁNG 6/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 14/5 | 2 15 | 3 16 | 417 | 518 |
6 19 | 7 20 | 8 21 | 9 22 | 10 23 | 1124 | 1225 |
13 26 | 14 27 | 15 28 | 16 29 | 17 30 | 181/6 | 192 |
20 3 | 21 4 | 22 5 | 23 6 | 24 7 | 258 | 269 |
27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | | | | |
| THÁNG 7/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 14/6 | 215 | 316 |
4 17 | 5 18 | 6 19 | 7 20 | 8 21 | 922 | 1023 |
11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 15 28 | 1629 | 171/7 |
18 2 | 19 3 | 20 4 | 21 5 | 22 6 | 237 | 248 |
25 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 3014 | 3115 | |
| THÁNG 8/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 16/7 | 2 17 | 3 18 | 4 19 | 5 20 | 621 | 722 |
8 23 | 9 24 | 10 25 | 11 26 | 12 27 | 1328 | 1429 |
15 30 | 16 1/8 | 17 2 | 18 3 | 19 4 | 205 | 216 |
22 7 | 23 8 | 24 9 | 25 10 | 26 11 | 2712 | 2813 |
29 14 | 30 15 | 31 16 | | | | | |
| THÁNG 9/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 17/8 | 2 18 | 319 | 420 |
5 21 | 6 22 | 7 23 | 8 24 | 9 25 | 1026 | 1127 |
12 28 | 13 29 | 14 30 | 15 1/9 | 16 2 | 173 | 184 |
19 5 | 20 6 | 21 7 | 22 8 | 23 9 | 2410 | 2511 |
26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | | | |
| THÁNG 10/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 117/9 | 218 |
3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 824 | 925 |
10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 30 | 151/10 | 162 |
17 3 | 18 4 | 19 5 | 20 6 | 21 7 | 228 | 239 |
24 10 | 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 2915 | 3016 |
31 17 | | | | | | | |
| THÁNG 11/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 18/10 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 522 | 623 |
7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 11 28 | 1229 | 131/11 |
14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 | 18 6 | 197 | 208 |
21 9 | 22 10 | 23 11 | 24 12 | 25 13 | 2614 | 2715 |
28 16 | 29 17 | 30 18 | | | | | |
| THÁNG 12/17329 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 19/11 | 2 20 | 321 | 422 |
5 23 | 6 24 | 7 25 | 8 26 | 9 27 | 1028 | 1129 |
12 30 | 13 1/12 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 175 | 186 |
19 7 | 20 8 | 21 9 | 22 10 | 23 11 | 2412 | 2513 |
26 14 | 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 3119 | | |
Tên năm: Báo Hiệu Chi Kê- Gà gáy
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Đại Dịch Thổ- Đất thuộc 1 khu lớn
Tóm tắt mệnh Đại Dịch Thổ:
Đất tan rã
Diễn giải mệnh Đại Dịch Thổ:
Than là quẻ khôn, quẻ khôn trong bát quái ý nghĩa là đất. Dậu là quẻ Đoài, quẻ Đoài ý nghĩa trong bát quái là đầm ao. Mậu kỷ trong ngũ hành thuộc thổ, nó ở trên mặt đất ao hồ giống như bụi bay trong không khí. Cho nên gọi nó là đất dịch chuyển.Nguyên khí dần dần hồi phục, vạn vật sinh mệnh thu lại đều giống như đất dịch chuyển quay về với mặt đất. Đất dịch chuyển thuộc mệnh cách tương đối cao quý, nó đại biểu cho khuynh hướng quay về với bản tính. Đất chuyển dịch thích nước tương đối thanh tĩnh như nước giếng, nước dưới khe, nước sông dài. Nó cũng thích kim thanh tú như kim trang sức, kim loại trắng. Có một số can chi khí vượng thế mạnh nó gặp phải bị vùi chon như nước biển lớn, lửa trên núi, lử dưới núi, lửa ngọn đèn…Gặp phải lửa sấm sét đành phải dùng thủy hóa giải. Nhưng vật cực tất phản mệnh, cách khắc này ngược lại thành quý.
Người nổi tiếng sinh năm Dậu
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Đại Dịch Thổ 17329
- Ngày 28/5/1929 (tròn 15400 năm): "On with the Show" bộ phim âm nhạc đầu tiên có màu sắc ra mắt.
- Ngày 14/2/1929 (tròn 15400 năm): Các thành viên của băng đảng Al Capone giết các thành viên băng đảng đối thủ trong vụ thảm sát chấn động nước Mỹ ngày Thánh Valentine.
- Ngày 3/10/1929 (tròn 15400 năm): Vương quốc Serb, Croat và Slovene được đổi tên thành Vương quốc Nam Tư.
- Ngày 29/10/1929 (tròn 15400 năm): Thị trường chứng khoán New York rơi vào đen thứ ba đen tối bắt đầu Đại suy thoái.
- Ngày 16/5/1929 (tròn 15400 năm): Lễ trao giải Oscar lần đầu tiên được tổ chức.
- Ngày 29/11/1929 (tròn 15400 năm): Sĩ quan hải quân Richard E. Byrd trở thành người đầu tiên bay trên Nam Cực.
- Ngày 11/2/1929 (tròn 15400 năm): Hiệp ước Lateran được ký kết giữa Tòa Thánh và Vương quốc Ý công nhận quyền tối cao đầy đủ thuộc về Tòa Thánh Vatican.
- Ngày 7/6/1929 (tròn 15400 năm): Thành quốc Vatican trở thành quốc gia có chủ quyền.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Kỷ Dậu 17329
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 17329 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 17329. Năm 17329 có 365 ngày, âm lịch là năm Kỷ Dậu. Lịch âm năm Kỷ Dậu 17329, lịch vạn niên năm Đại Dịch Thổ 17329