XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Tý 17404

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17404 1 Chủ Nhật
 
Tháng Mười Một (T)
27
Năm Quý Hợi
Tháng Giáp Tý
Ngày Qúy Sửu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17404
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17404
T2T3T4T5T6T7CN
127/11

2

28

3

29

4

1/12

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27

31

28
THÁNG 2/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/12

2

30

3

1/1
4253

6

4

7

5

8

6

9

7

10

8
1191210

13

11

14

12

15

13

16

14

17

15
18161917

20

18

21

19

22

20

23

21

24

22
25232624

27

25

28

26

29

27
THÁNG 3/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/1

2

29
33041/2

5

2

6

3

7

4

8

5

9

6
107118

12

9

13

10

14

11

15

12

16

13
17141815

19

16

20

17

21

18

22

19

23

20
24212522

26

23

27

24

28

25

29

26

30

27
3128
THÁNG 4/17404
T2T3T4T5T6T7CN
129/2

2

1/3

3

2

4

3

5

4

6

5
7687

9

8

10

9

11

10

12

11

13

12
14131514

16

15

17

16

18

17

19

18

20

19
21202221

23

22

24

23

25

24

26

25

27

26
28272928

30

29
THÁNG 5/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/3

2

1/4

3

2

4

3
5465

7

6

8

7

9

8

10

9

11

10
12111312

14

13

15

14

16

15

17

16

18

17
19182019

21

20

22

21

23

22

24

23

25

24
26252726

28

27

29

28

30

29

31

30
THÁNG 6/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/5
2233

4

4

5

5

6

6

7

7

8

8
991010

11

11

12

12

13

13

14

14

15

15
16161717

18

18

19

19

20

20

21

21

22

22
23232424

25

25

26

26

27

27

28

28

29

29
301/6
THÁNG 7/17404
T2T3T4T5T6T7CN
12/6

2

3

3

4

4

5

5

6

6

7
7889

9

10

10

11

11

12

12

13

13

14
14151516

16

17

17

18

18

19

19

20

20

21
21222223

23

24

24

25

25

26

26

27

27

28
2829291/7

30

2

31

3
THÁNG 8/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/7

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

30

28

1/8

29

2

30

3

31

4
THÁNG 9/17404
T2T3T4T5T6T7CN
15/826

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

1/9

27

2

28

3
294305
THÁNG 10/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/9

2

7

3

8

4

9

5

10
611712

8

13

9

14

10

15

11

16

12

17
13181419

15

20

16

21

17

22

18

23

19

24
20252126

22

27

23

28

24

29

25

30

26

1/10
272283

29

4

30

5

31

6
THÁNG 11/17404
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/10

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
241/11252

26

3

27

4

28

5

29

6

30

7
THÁNG 12/17404
T2T3T4T5T6T7CN
18/1129

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
22292330

24

1/12

25

2

26

3

27

4

28

5
296307

31

8

Lịch âm 17404: năm Giáp Tý

Tên năm: Ốc Thượng Chi Thử- Chuột ở nóc nhà
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Hải Trung Kim- Vàng dưới biển