XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Thìn 17420

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17420 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một (Đ)
24
Năm Kỷ Mão
Tháng Bính Tý
Ngày Đinh Sửu
Giờ Canh Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17420
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17420
T2T3T4T5T6T7CN
124/11225

3

26

4

27

5

28

6

29

7

30
81/1292

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023

31

24
THÁNG 2/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/12

2

26

3

27

4

28
529630

7

1/1

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23
THÁNG 3/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/1

2

25

3

26
427528

6

29

7

1/2

8

2

9

3

10

4
115126

13

7

14

8

15

9

16

10

17

11
18121913

20

14

21

15

22

16

23

17

24

18
25192620

27

21

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 4/17420
T2T3T4T5T6T7CN
126/2227

3

28

4

29

5

30

6

1/3

7

2
8394

10

5

11

6

12

7

13

8

14

9
15101611

17

12

18

13

19

14

20

15

21

16
22172318

24

19

25

20

26

21

27

22

28

23
29243025
THÁNG 5/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/3

2

27

3

28

4

29

5

1/4
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25

30

26

31

27
THÁNG 6/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/4

2

29
31/542

5

3

6

4

7

5

8

6

9

7
108119

12

10

13

11

14

12

15

13

16

14
17151816

19

17

20

18

21

19

22

20

23

21
24222523

26

24

27

25

28

26

29

27

30

28
THÁNG 7/17420
T2T3T4T5T6T7CN
129/5230

3

1/6

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028

31

29
THÁNG 8/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/7

2

2

3

3

4

4
5566

7

7

8

8

9

9

10

10

11

11
12121313

14

14

15

15

16

16

17

17

18

18
19192020

21

21

22

22

23

23

24

24

25

25
26262727

28

28

29

29

30

30

31

1/8
THÁNG 9/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/8
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

1/9
302
THÁNG 10/17420
T2T3T4T5T6T7CN
13/9

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/10

30

2

31

3
THÁNG 11/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/10

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

1/11

28

2

29

3

30

4
THÁNG 12/17420
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/11
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

30

27

1/12

28

2

29

3
304315

Lịch âm 17420: năm Canh Thìn

Tên năm: Thứ Tính Chi Long- Rồng khoan dung
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Bạch Lạp Kim- Vàng trong nến rắn