XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Tỵ 17421

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17421 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
6
Năm Canh Thìn
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Qúy Mùi
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17421
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/12

2

7

3

8

4

9

5

10
611712

8

13

9

14

10

15

11

16

12

17
13181419

15

20

16

21

17

22

18

23

19

24
20252126

22

27

23

28

24

29

25

30

26

1/1
272283

29

4

30

5

31

6
THÁNG 2/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/1

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
241/2252

26

3

27

4

28

5
THÁNG 3/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/2

2

7
3849

5

10

6

11

7

12

8

13

9

14
10151116

12

17

13

18

14

19

15

20

16

21
17221823

19

24

20

25

21

26

22

27

23

28
24292530

26

1/3

27

2

28

3

29

4

30

5
316
THÁNG 4/17421
T2T3T4T5T6T7CN
17/3

2

8

3

9

4

10

5

11

6

12
713814

9

15

10

16

11

17

12

18

13

19
14201521

16

22

17

23

18

24

19

25

20

26
21272228

23

29

24

30

25

1/4

26

2

27

3
284295

30

6
THÁNG 5/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/4

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

1/5

25

2
263274

28

5

29

6

30

7

31

8
THÁNG 6/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/5
210311

4

12

5

13

6

14

7

15

8

16
9171018

11

19

12

20

13

21

14

22

15

23
16241725

18

26

19

27

20

28

21

29

22

1/6
232243

25

4

26

5

27

6

28

7

29

8
309
THÁNG 7/17421
T2T3T4T5T6T7CN
110/6

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
2130221/7

23

2

24

3

25

4

26

5

27

6
287298

30

9

31

10
THÁNG 8/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/7

2

12

3

13
414515

6

16

7

17

8

18

9

19

10

20
11211222

13

23

14

24

15

25

16

26

17

27
18281929

20

1/8

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9

29

10

30

11

31

12
THÁNG 9/17421
T2T3T4T5T6T7CN
113/8214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

30

19

1/9

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012
THÁNG 10/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/9

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

1/10

19

2
203214

22

5

23

6

24

7

25

8

26

9
27102811

29

12

30

13

31

14
THÁNG 11/17421
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/10

2

16
317418

5

19

6

20

7

21

8

22

9

23
10241125

12

26

13

27

14

28

15

29

16

30
171/11182

19

3

20

4

21

5

22

6

23

7
248259

26

10

27

11

28

12

29

13

30

14
THÁNG 12/17421
T2T3T4T5T6T7CN
115/11216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
1529161/12

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015

31

16

Lịch âm 17421: năm Tân Tỵ

Tên năm: Đông Tàng Chi Xà- Rắn ngủ đông
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Bạch Lạp Kim- Vàng trong nến rắn