XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Dậu 17425

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17425 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (Đ)
20
Năm Giáp Thân
Tháng Đinh Sửu
Ngày Giáp Thìn
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17425
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17425
T2T3T4T5T6T7CN
120/12221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

30

12

1/1

13

2

14

3
154165

17

6

18

7

19

8

20

9

21

10
22112312

24

13

25

14

26

15

27

16

28

17
29183019

31

20
THÁNG 2/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/1

2

22

3

23

4

24
525626

7

27

8

28

9

29

10

1/2

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19
THÁNG 3/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/2

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

1/2N
122133

14

4

15

5

16

6

17

7

18

8
1992010

21

11

22

12

23

13

24

14

25

15
26162717

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 4/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/2N
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
930101/3

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
3021
THÁNG 5/17425
T2T3T4T5T6T7CN
122/3

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

1/4

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
28202921

30

22

31

23
THÁNG 6/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/4

2

25

3

26
427528

6

29

7

30

8

1/5

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23
THÁNG 7/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/5
225326

4

27

5

28

6

29

7

1/6

8

2
93104

11

5

12

6

13

7

14

8

15

9
16101711

18

12

19

13

20

14

21

15

22

16
23172418

25

19

26

20

27

21

28

22

29

23
30243125
THÁNG 8/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/6

2

27

3

28

4

29

5

30
61/772

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25

31

26
THÁNG 9/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/7

2

28
329430

5

1/8

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
THÁNG 10/17425
T2T3T4T5T6T7CN
127/8228

3

29

4

30

5

1/9

6

2

7

3
8495

10

6

11

7

12

8

13

9

14

10
15111612

17

13

18

14

19

15

20

16

21

17
22182319

24

20

25

21

26

22

27

23

28

24
29253026

31

27
THÁNG 11/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/9

2

29

3

1/10

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28
THÁNG 12/17425
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/10

2

30
31/1142

5

3

6

4

7

5

8

6

9

7
108119

12

10

13

11

14

12

15

13

16

14
17151816

19

17

20

18

21

19

22

20

23

21
24222523

26

24

27

25

28

26

29

27

30

28
3129

Lịch âm 17425: năm Ất Dậu

Tên năm: Xướng Ngọ Chi Kê- Gà gáy trưa
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tuyền Trung Thủy- Dưới giữa dòng suối