XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Mão 17431

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17431 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một (Đ)
26
Năm Canh Dần
Tháng Mậu Tý
Ngày Ất Hợi
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17431
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17431
T2T3T4T5T6T7CN
126/11227

3

28

4

29

5

30

6

1/12

7

2
8394

10

5

11

6

12

7

13

8

14

9
15101611

17

12

18

13

19

14

20

15

21

16
22172318

24

19

25

20

26

21

27

22

28

23
29243025

31

26
THÁNG 2/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/12

2

28

3

29

4

1/1
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25
THÁNG 3/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/1

2

27

3

28

4

29
53061/2

7

2

8

3

9

4

10

5

11

6
127138

14

9

15

10

16

11

17

12

18

13
19142015

21

16

22

17

23

18

24

19

25

20
26212722

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 4/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/2
228329

4

1/3

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
3027
THÁNG 5/17431
T2T3T4T5T6T7CN
128/3

2

29

3

30

4

1/4

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27

31

28
THÁNG 6/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4

2

30

3

1/5
4253

6

4

7

5

8

6

9

7

10

8
1191210

13

11

14

12

15

13

16

14

17

15
18161917

20

18

21

19

22

20

23

21

24

22
25232624

27

25

28

26

29

27

30

28
THÁNG 7/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/5
21/632

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
30293130
THÁNG 8/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/7

2

2

3

3

4

4

5

5
6677

8

8

9

9

10

10

11

11

12

12
13131414

15

15

16

16

17

17

18

18

19

19
20202121

22

22

23

23

24

24

25

25

26

26
27272828

29

29

30

1/8

31

2
THÁNG 9/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/8

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

30

29

1/9

30

2
THÁNG 10/17431
T2T3T4T5T6T7CN
13/924

3

5

4

6

5

7

6

8

7

9
810911

10

12

11

13

12

14

13

15

14

16
15171618

17

19

18

20

19

21

20

22

21

23
22242325

24

26

25

27

26

28

27

29

28

1/10
292303

31

4
THÁNG 11/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/10

2

6

3

7

4

8
59610

7

11

8

12

9

13

10

14

11

15
12161317

14

18

15

19

16

20

17

21

18

22
19232024

21

25

22

26

23

27

24

28

25

29
261/11272

28

3

29

4

30

5
THÁNG 12/17431
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/11

2

7
3849

5

10

6

11

7

12

8

13

9

14
10151116

12

17

13

18

14

19

15

20

16

21
17221823

19

24

20

25

21

26

22

27

23

28
24292530

26

1/12

27

2

28

3

29

4

30

5
316

Lịch âm 17431: năm Tân Mão

Tên năm: Ẩn Huyệt Chi Mão- Mèo trong hang
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tùng Bách Mộc- Cây tùng bách