XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Tý 17476

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17476 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (T)
13
Năm Ất Hợi
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Tân Mùi
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17476
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17476
T2T3T4T5T6T7CN
113/12214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/1

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14
THÁNG 2/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/1

2

16

3

17

4

18
519620

7

21

8

22

9

23

10

24

11

25
12261327

14

28

15

29

16

30

17

1/2

18

2
193204

21

5

22

6

23

7

24

8

25

9
26102711

28

12

29

13
THÁNG 3/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/2

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

1/3
182193

20

4

21

5

22

6

23

7

24

8
2592610

27

11

28

12

29

13

30

14

31

15
THÁNG 4/17476
T2T3T4T5T6T7CN
116/3217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
1530161/4

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015
THÁNG 5/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/4

2

17

3

18

4

19

5

20
621722

8

23

9

24

10

25

11

26

12

27
13281429

15

30

16

1/5

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813

29

14

30

15

31

16
THÁNG 6/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/5

2

18
319420

5

21

6

22

7

23

8

24

9

25
10261127

12

28

13

29

14

1/6

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
THÁNG 7/17476
T2T3T4T5T6T7CN
118/6219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

30

14

1/7
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 8/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/7

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
121/8132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 9/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/8
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
9291030

11

1/9

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
3020
THÁNG 10/17476
T2T3T4T5T6T7CN
121/9

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

1/10

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21

31

22
THÁNG 11/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/10

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

30

9

1/10N

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22
THÁNG 12/17476
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/10N
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

1/11
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124

Lịch âm 17476: năm Bính Tý

Tên năm: Điền Nội Chi Thử- Chuột trong ruộng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe