XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Sửu 17489

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 17489 1 Thứ Ba
 
Tháng Chạp (T)
7
Năm Mậu Tý
Tháng Ất Sửu
Ngày Canh Thìn
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 17489
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/12

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

1/1

25

2
263274

28

5

29

6

30

7

31

8
THÁNG 2/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/1
210311

4

12

5

13

6

14

7

15

8

16
9171018

11

19

12

20

13

21

14

22

15

23
16241725

18

26

19

27

20

28

21

29

22

30
231/2242

25

3

26

4

27

5

28

6
THÁNG 3/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/2
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
2329241/3

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307318
THÁNG 4/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/3

2

10

3

11

4

12

5

13
614715

8

16

9

17

10

18

11

19

12

20
13211422

15

23

16

24

17

25

18

26

19

27
20282129

22

1/4

23

2

24

3

25

4

26

5
276287

29

8

30

9
THÁNG 5/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/4

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

30

22

1/5

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 6/17489
T2T3T4T5T6T7CN
111/5212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/6

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 7/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/6

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

1/7
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810

29

11

30

12

31

13
THÁNG 8/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/7

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
1730181/8

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
3114
THÁNG 9/17489
T2T3T4T5T6T7CN
115/8

2

16

3

17

4

18

5

19

6

20
721822

9

23

10

24

11

25

12

26

13

27
14281529

16

30

17

1/9

18

2

19

3

20

4
215226

23

7

24

8

25

9

26

10

27

11
28122913

30

14
THÁNG 10/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/9

2

16

3

17

4

18
519620

7

21

8

22

9

23

10

24

11

25
12261327

14

28

15

29

16

1/10

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15

31

16
THÁNG 11/17489
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/10
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

30

15

1/11
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
3016
THÁNG 12/17489
T2T3T4T5T6T7CN
117/11

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
1430151/12

16

2

17

3

18

4

19

5

20

6
217228

23

9

24

10

25

11

26

12

27

13
28142915

30

16

31

17

Lịch âm 17489: năm Kỷ Sửu

Tên năm: Lâm Nội Chi Ngưu- Trâu trong chuồng
Cung mệnh nam: Ly Hỏa; Cung mệnh nữ: Càn Kim
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét