Lịch âm vạn niên năm Bính Dần 18066
Tháng 1 - 18066
1
Thứ Sáu
Tháng Chạp (Đ)
23
Năm Ất Sửu
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Ất Tỵ
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 18066
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 23/12 | 224 | 325 |
4 26 | 5 27 | 6 28 | 7 29 | 8 30 | 91/1 | 102 |
11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 168 | 179 |
18 10 | 19 11 | 20 12 | 21 13 | 22 14 | 2315 | 2416 |
25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 3022 | 3123 | |
| THÁNG 2/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 24/1 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 629 | 730 |
8 1/1N | 9 2 | 10 3 | 11 4 | 12 5 | 136 | 147 |
15 8 | 16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 | 2013 | 2114 |
22 15 | 23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 | 2720 | 2821 | |
| THÁNG 3/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 22/1N | 2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 627 | 728 |
8 29 | 9 1/2 | 10 2 | 11 3 | 12 4 | 135 | 146 |
15 7 | 16 8 | 17 9 | 18 10 | 19 11 | 2012 | 2113 |
22 14 | 23 15 | 24 16 | 25 17 | 26 18 | 2719 | 2820 |
29 21 | 30 22 | 31 23 | | | | | |
| THÁNG 4/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 24/2 | 2 25 | 326 | 427 |
5 28 | 6 29 | 7 30 | 8 1/3 | 9 2 | 103 | 114 |
12 5 | 13 6 | 14 7 | 15 8 | 16 9 | 1710 | 1811 |
19 12 | 20 13 | 21 14 | 22 15 | 23 16 | 2417 | 2518 |
26 19 | 27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | | | |
| THÁNG 5/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 124/3 | 225 |
3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 29 | 7 1/4 | 82 | 93 |
10 4 | 11 5 | 12 6 | 13 7 | 14 8 | 159 | 1610 |
17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 | 21 15 | 2216 | 2317 |
24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 2923 | 3024 |
31 25 | | | | | | | |
| THÁNG 6/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 26/4 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 51/5 | 62 |
7 3 | 8 4 | 9 5 | 10 6 | 11 7 | 128 | 139 |
14 10 | 15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 | 1915 | 2016 |
21 17 | 22 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 | 2622 | 2723 |
28 24 | 29 25 | 30 26 | | | | | |
| THÁNG 7/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 27/5 | 2 28 | 329 | 430 |
5 1/6 | 6 2 | 7 3 | 8 4 | 9 5 | 106 | 117 |
12 8 | 13 9 | 14 10 | 15 11 | 16 12 | 1713 | 1814 |
19 15 | 20 16 | 21 17 | 22 18 | 23 19 | 2420 | 2521 |
26 22 | 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 | 3127 | | |
| THÁNG 8/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 128/6 |
2 29 | 3 1/7 | 4 2 | 5 3 | 6 4 | 75 | 86 |
9 7 | 10 8 | 11 9 | 12 10 | 13 11 | 1412 | 1513 |
16 14 | 17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 18 | 2119 | 2220 |
23 21 | 24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 2826 | 2927 |
30 28 | 31 29 | | | | | | |
| THÁNG 9/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 1/8 | 2 2 | 3 3 | 44 | 55 |
6 6 | 7 7 | 8 8 | 9 9 | 10 10 | 1111 | 1212 |
13 13 | 14 14 | 15 15 | 16 16 | 17 17 | 1818 | 1919 |
20 20 | 21 21 | 22 22 | 23 23 | 24 24 | 2525 | 2626 |
27 27 | 28 28 | 29 29 | 30 30 | | | | |
| THÁNG 10/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 1/9 | 22 | 33 |
4 4 | 5 5 | 6 6 | 7 7 | 8 8 | 99 | 1010 |
11 11 | 12 12 | 13 13 | 14 14 | 15 15 | 1616 | 1717 |
18 18 | 19 19 | 20 20 | 21 21 | 22 22 | 2323 | 2424 |
25 25 | 26 26 | 27 27 | 28 28 | 29 29 | 3030 | 311/10 | |
| THÁNG 11/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 2/10 | 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 6 | 67 | 78 |
8 9 | 9 10 | 10 11 | 11 12 | 12 13 | 1314 | 1415 |
15 16 | 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 20 | 2021 | 2122 |
22 23 | 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 | 2728 | 2829 |
29 1/11 | 30 2 | | | | | | |
| THÁNG 12/18066 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 3/11 | 2 4 | 3 5 | 46 | 57 |
6 8 | 7 9 | 8 10 | 9 11 | 10 12 | 1113 | 1214 |
13 15 | 14 16 | 15 17 | 16 18 | 17 19 | 1820 | 1921 |
20 22 | 21 23 | 22 24 | 23 25 | 24 26 | 2527 | 2628 |
27 29 | 28 30 | 29 1/12 | 30 2 | 31 3 | | | |
Tên năm: Sơn Lâm Chi Hổ- Hổ trong rừng
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò
Tóm tắt mệnh Lư Trung Hỏa:
Lửa đã tích tụ
Diễn giải mệnh Lư Trung Hỏa:
Dần ở địa chi là ngôi thứ 3, Mão ở địa chi là ngôi thứ 4, (bính, đinh trong ngũ hành thuộc hỏa) hỏa đã đạt đến vị trí chính lại được dần mão thuộc mộc. Trong ngũ hành trợ giúp. Khi này trời đất phảng phất như lửa trong lò mới sinh, vạn vật vừa mới bắt đầu sinh trưởng mà gọi là Lư Trung Hỏa trời đất như lò lửa, âm dương như than củi.
Người nổi tiếng sinh năm Dần
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Lư Trung Hỏa 18066
- Ngày 15/10/1966 (tròn 16100 năm): Sở Giao thông Vận tải Hoa Kỳ đã được thiết lập.
- Ngày 13/6/1966 (tròn 16100 năm): Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đặt ra trước vụ Miranda v. Arizona rằng cảnh sát phải thông báo về quyền lợi của nghi phạm khi đưa họ vào tù.
- Ngày 19/1/1966 (tròn 16100 năm): Nhà chính trị Indira Gandhi đã được bầu làm Thủ tướng Ấn Độ.
- Ngày 29/8/1966 (tròn 16100 năm): The Beatles đã tổ chức một buổi concert lớn cuối cùng tại Candlestick Park, California.
- Ngày 8/9/1966 (tròn 16100 năm): Bộ phim hành động "Star Trek" đã được chiếu trên truyền hình.
- Ngày 30/9/1966 (tròn 16100 năm): Botswana đã trở thành mước độc lập sau khi thoát khỏi chế độ cầm quyền của Anh quốc.
- Ngày 19/7/1966 (tròn 16100 năm): Ca sĩ Frank Sinatra - 50 tuổi đã cưới nữ diễn viên 21 tuổi - Mia Farrow.
- Ngày 26/12/1966 (tròn 16100 năm): Lễ kỷ niệm tôn vinh di sản văn hóa châu Phi ở người Mỹ gốc Phi " Kwanzaa" đầu tiên được tổ chức.
- Ngày 15/12/1966 (tròn 16100 năm): Nhà sản xuất bộ phim hoạt hình đầu tiên phim Walt Disney đã qua đời ở Los Angeles.
- Ngày 30/11/1966 (tròn 16100 năm): Hòn đảo Barbados đã trở thành một quốc gia độc lập của Vương quốc Anh.
- Ngày 29/10/1966 (tròn 16100 năm): Một tổ chức Quốc gia về Phụ nữ đã được thành lập.
- Ngày 8/11/1966 (tròn 16100 năm): Edward W. Brooke Massachusetts trở thành người Mỹ gốc Phi đầu tiên được bầu vào Thượng viện Hoa Kỳ sau khi Hoa Kỳ tái thiết lại
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Bính Dần 18066
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 18066 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 18066. Năm 18066 có 365 ngày, âm lịch là năm Bính Dần. Lịch âm năm Bính Dần 18066, lịch vạn niên năm Lư Trung Hỏa 18066