XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Thìn 18140

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 18140 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một (Đ)
30
Năm Kỷ Mão
Tháng Bính Tý
Ngày Nhâm Thân
Giờ Canh Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 18140
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/11
21/1232

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
3029311/1
THÁNG 2/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/1

2

3

3

4

4

5

5

6
6778

8

9

9

10

10

11

11

12

12

13
13141415

15

16

16

17

17

18

18

19

19

20
20212122

22

23

23

24

24

25

25

26

26

27
27282829

29

30
THÁNG 3/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/2

2

2

3

3

4

4
5566

7

7

8

8

9

9

10

10

11

11
12121313

14

14

15

15

16

16

17

17

18

18
19192020

21

21

22

22

23

23

24

24

25

25
26262727

28

28

29

29

30

30

31

1/3
THÁNG 4/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/3
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

1/4
302
THÁNG 5/18140
T2T3T4T5T6T7CN
13/4

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/5

30

2

31

3
THÁNG 6/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/5

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

30

28

1/6

29

2

30

3
THÁNG 7/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/6
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

1/7

28

2

29

3
304315
THÁNG 8/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/7

2

7

3

8

4

9

5

10
611712

8

13

9

14

10

15

11

16

12

17
13181419

15

20

16

21

17

22

18

23

19

24
20252126

22

27

23

28

24

29

25

30

26

1/8
272283

29

4

30

5

31

6
THÁNG 9/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/8

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
241/9252

26

3

27

4

28

5

29

6

30

7
THÁNG 10/18140
T2T3T4T5T6T7CN
18/929

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
2229231/10

24

2

25

3

26

4

27

5

28

6
297308

31

9
THÁNG 11/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/10

2

11

3

12

4

13
514615

7

16

8

17

9

18

10

19

11

20
12211322

14

23

15

24

16

25

17

26

18

27
19282029

21

30

22

1/11

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9
THÁNG 12/18140
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/11

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

1/12

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8

29

9

30

10
3111

Lịch âm 18140: năm Canh Thìn

Tên năm: Thứ Tính Chi Long- Rồng khoan dung
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Bạch Lạp Kim- Vàng trong nến rắn

Tóm tắt mệnh Bạch Lạp Kim:

Sau khi kim được hình thành, đem nấu chảy nên giống như sáp đèn cầy

Diễn giải mệnh Bạch Lạp Kim:

Kim hình thành trong đất mà sau lại ở cùng với hỏa. Tuy hình thái của kim đã bước đầu hình thành nhưng chưa cứng rắn. Cho nên gọi là kim giá đèn. Khi này khí của kim vừa mới phát triển, giao hòa với tinh hoa của mặt trời mặt trăng mà ngưng kết khí của âm dương. Tính chất mới hình thành của kim giá đèn thích thủy như canh thìn tân tỵ gặp ất tỵ trong số mệnh gọi là “ Phong mãnh hổ cách” thi cử học tập có đường đi tốt đẹp. Lại như gặp thủy thì thích gặp ở ất dậu, quý tỵ. Trong số mệnh cho là mệnh quý. Nhưng bởi vì Bạch lạp kim tính yếu cho nên sợ mộc khắc nó trừ khi nó gặp được hỏa yếu cần phải có mộc lại trợ giúp.
Người nổi tiếng sinh năm Thìn

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Bạch Lạp Kim 18140

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Canh Thìn 18140

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 18140 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 18140. Năm 18140 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Canh Thìn. Lịch âm năm Canh Thìn 18140, lịch vạn niên năm Bạch Lạp Kim 18140