XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Mùi 18335

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 18335 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một nhuận (T)
24
Năm Giáp Ngọ
Tháng Bính Tý
Ngày Giáp Tuất
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 18335
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/11N

2

25

3

26

4

27
528629

7

1/12

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 2/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/12
227328

4

29

5

30

6

1/1

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23
THÁNG 3/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/1
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/2
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124
THÁNG 4/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/2

2

26

3

27

4

28

5

29
61/372

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25
THÁNG 5/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/3

2

27

3

28
429530

6

1/4

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 6/18335
T2T3T4T5T6T7CN
127/4228

3

29

4

30

5

1/5

6

2

7

3
8495

10

6

11

7

12

8

13

9

14

10
15111612

17

13

18

14

19

15

20

16

21

17
22182319

24

20

25

21

26

22

27

23

28

24
29253026
THÁNG 7/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/5

2

28

3

29

4

1/6

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26

30

27

31

28
THÁNG 8/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/6

2

30
31/742

5

3

6

4

7

5

8

6

9

7
108119

12

10

13

11

14

12

15

13

16

14
17151816

19

17

20

18

21

19

22

20

23

21
24222523

26

24

27

25

28

26

29

27

30

28
3129
THÁNG 9/18335
T2T3T4T5T6T7CN
11/8

2

2

3

3

4

4

5

5

6

6
7788

9

9

10

10

11

11

12

12

13

13
14141515

16

16

17

17

18

18

19

19

20

20
21212222

23

23

24

24

25

25

26

26

27

27
28282929

30

30
THÁNG 10/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/9

2

2

3

3

4

4
5566

7

7

8

8

9

9

10

10

11

11
12121313

14

14

15

15

16

16

17

17

18

18
19192020

21

21

22

22

23

23

24

24

25

25
26262727

28

28

29

29

30

1/10

31

2
THÁNG 11/18335
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/10
2435

4

6

5

7

6

8

7

9

8

10
9111012

11

13

12

14

13

15

14

16

15

17
16181719

18

20

19

21

20

22

21

23

22

24
23252426

25

27

26

28

27

29

28

30

29

1/11
302
THÁNG 12/18335
T2T3T4T5T6T7CN
13/11

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
281/12292

30

3

31

4

Lịch âm 18335: năm Ất Mùi

Tên năm: Kính Trọng Chi Dương- Dê được quý mến
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Sa Trung Kim- Vàng trong cát