XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Tý 18520

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 18520 1 Thứ Hai
 
Tháng Mười Một (T)
28
Năm Kỷ Hợi
Tháng Bính Tý
Ngày Giáp Thân
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 18520
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/11

2

29

3

1/12

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28

31

29
THÁNG 2/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/12

2

1/1
3243

5

4

6

5

7

6

8

7

9

8
1091110

12

11

13

12

14

13

15

14

16

15
17161817

19

18

20

19

21

20

22

21

23

22
24232524

26

25

27

26

28

27

29

28
THÁNG 3/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/1
23031/2

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
30283129
THÁNG 4/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/2

2

1/3

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29
THÁNG 5/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/4

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30

31

1/5
THÁNG 6/18520
T2T3T4T5T6T7CN
12/523

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
291/6302
THÁNG 7/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/6

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
27292830

29

1/7

30

2

31

3
THÁNG 8/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/7

2

5
3647

5

8

6

9

7

10

8

11

9

12
10131114

12

15

13

16

14

17

15

18

16

19
17201821

19

22

20

23

21

24

22

25

23

26
24272528

26

29

27

1/8

28

2

29

3

30

4
315
THÁNG 9/18520
T2T3T4T5T6T7CN
16/8

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

1/9

26

2

27

3
284295

30

6
THÁNG 10/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/9

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

30

25

1/10
262273

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 11/18520
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/10
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
231/11242

25

3

26

4

27

5

28

6

29

7
308
THÁNG 12/18520
T2T3T4T5T6T7CN
19/11

2

10

3

11

4

12

5

13

6

14
715816

9

17

10

18

11

19

12

20

13

21
14221523

16

24

17

25

18

26

19

27

20

28
21292230

23

1/12

24

2

25

3

26

4

27

5
286297

30

8

31

9

Lịch âm 18520: năm Canh Tý

Tên năm: Lương Thượng Chi Thử- Chuột trên xà
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Bích Thượng Thổ- Đất trên vách