Lịch âm vạn niên năm Bính Thân 18876
Tháng 1 - 18876
1
Thứ Tư
Tháng Chạp (Đ)
3
Năm Ất Mùi
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Tân Mão
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 18876
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 3/12 | 2 4 | 3 5 | 46 | 57 |
6 8 | 7 9 | 8 10 | 9 11 | 10 12 | 1113 | 1214 |
13 15 | 14 16 | 15 17 | 16 18 | 17 19 | 1820 | 1921 |
20 22 | 21 23 | 22 24 | 23 25 | 24 26 | 2527 | 2628 |
27 29 | 28 30 | 29 1/1 | 30 2 | 31 3 | | | |
| THÁNG 2/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 14/1 | 25 |
3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 9 | 7 10 | 811 | 912 |
10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 | 14 17 | 1518 | 1619 |
17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 23 | 21 24 | 2225 | 2326 |
24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 1/2 | 28 2 | 293 | | |
| THÁNG 3/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 14/2 |
2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 9 | 710 | 811 |
9 12 | 10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 | 1417 | 1518 |
16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 23 | 2124 | 2225 |
23 26 | 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 30 | 281/3 | 292 |
30 3 | 31 4 | | | | | | |
| THÁNG 4/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 5/3 | 2 6 | 3 7 | 48 | 59 |
6 10 | 7 11 | 8 12 | 9 13 | 10 14 | 1115 | 1216 |
13 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 | 1822 | 1923 |
20 24 | 21 25 | 22 26 | 23 27 | 24 28 | 2529 | 2630 |
27 1/4 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | | | | |
| THÁNG 5/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 5/4 | 26 | 37 |
4 8 | 5 9 | 6 10 | 7 11 | 8 12 | 913 | 1014 |
11 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 | 15 19 | 1620 | 1721 |
18 22 | 19 23 | 20 24 | 21 25 | 22 26 | 2327 | 2428 |
25 29 | 26 1/5 | 27 2 | 28 3 | 29 4 | 305 | 316 | |
| THÁNG 6/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 7/5 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | 5 11 | 612 | 713 |
8 14 | 9 15 | 10 16 | 11 17 | 12 18 | 1319 | 1420 |
15 21 | 16 22 | 17 23 | 18 24 | 19 25 | 2026 | 2127 |
22 28 | 23 29 | 24 30 | 25 1/6 | 26 2 | 273 | 284 |
29 5 | 30 6 | | | | | | |
| THÁNG 7/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 7/6 | 2 8 | 3 9 | 410 | 511 |
6 12 | 7 13 | 8 14 | 9 15 | 10 16 | 1117 | 1218 |
13 19 | 14 20 | 15 21 | 16 22 | 17 23 | 1824 | 1925 |
20 26 | 21 27 | 22 28 | 23 29 | 24 30 | 251/7 | 262 |
27 3 | 28 4 | 29 5 | 30 6 | 31 7 | | | |
| THÁNG 8/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 18/7 | 29 |
3 10 | 4 11 | 5 12 | 6 13 | 7 14 | 815 | 916 |
10 17 | 11 18 | 12 19 | 13 20 | 14 21 | 1522 | 1623 |
17 24 | 18 25 | 19 26 | 20 27 | 21 28 | 2229 | 231/8 |
24 2 | 25 3 | 26 4 | 27 5 | 28 6 | 297 | 308 |
31 9 | | | | | | | |
| THÁNG 9/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 10/8 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 514 | 615 |
7 16 | 8 17 | 9 18 | 10 19 | 11 20 | 1221 | 1322 |
14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 18 27 | 1928 | 2029 |
21 30 | 22 1/9 | 23 2 | 24 3 | 25 4 | 265 | 276 |
28 7 | 29 8 | 30 9 | | | | | |
| THÁNG 10/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 10/9 | 2 11 | 312 | 413 |
5 14 | 6 15 | 7 16 | 8 17 | 9 18 | 1019 | 1120 |
12 21 | 13 22 | 14 23 | 15 24 | 16 25 | 1726 | 1827 |
19 28 | 20 29 | 21 1/10 | 22 2 | 23 3 | 244 | 255 |
26 6 | 27 7 | 28 8 | 29 9 | 30 10 | 3111 | | |
| THÁNG 11/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 112/10 |
2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 | 718 | 819 |
9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 1425 | 1526 |
16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 30 | 20 1/11 | 212 | 223 |
23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 289 | 2910 |
30 11 | | | | | | | |
| THÁNG 12/18876 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 12/11 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 516 | 617 |
7 18 | 8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 1223 | 1324 |
14 25 | 15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 191/12 | 202 |
21 3 | 22 4 | 23 5 | 24 6 | 25 7 | 268 | 279 |
28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 13 | | | | |
Tên năm: Sơn Thượng Chi Hầu- Khỉ trên núi
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Sơn Hạ Hỏa- Lửa dưới chân núi
Tóm tắt mệnh Sơn Hạ Hỏa:
Ánh sáng đã tắt
Diễn giải mệnh Sơn Hạ Hỏa:
Thân là cửa mở xuống dưới đất, dậu là nơi về cửa thái dương. Một ngày đến chỗ đó là dần dần tối đi như mặt trời xuống núi. Cho nên, gọi là lửa dưới núi. Lửa dưới núi thực tế là chỉ mặt trời lúc buổ tối, mặt trời đã xuống núi thì tự nhiên gặp thổ gặp mộc là tốt. Nó là ánh sáng mặt trời vào đêm không thích gặp lửa sấm sét, lửa mặt trời và lửa đèn.
Người nổi tiếng sinh năm Thân
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Sơn Hạ Hỏa 18876
- Ngày 9/9/1976 (tròn 16900 năm): Mao Trạch Đông - nhà chính trị, lãnh đạo Cộng sản Trung Quốc đã qua đời ở Bắc Kinh thọ 82 tuổi.
- Ngày 18/7/1976 (tròn 16900 năm): Vận động viên thể dục Nadia Comaneci của quốc gia Romania khi mới 14 tuôi đã đạt được điểm số hoàn hảo đầu tiên điểm 10 tại Thế vận hội và tiếp tục ghi thêm 6 lần điểm như vậy và giành ba huy chương vàng.
- Ngày 1/4/1976 (tròn 16900 năm): Steve Wozniak và Steve Jobs thành lập Công ty máy tính Apple.
- Ngày 4/7/1976 (tròn 16900 năm): Hoa Kỳ kỷ niệm hai trăm năm cho sự ra đời của nước cộng hòa độc lập Hoa Kỳ.
- Ngày 4/2/1976 (tròn 16900 năm): Nhà soạn nhạc lừng danh người Anh - Benjamin Britten đã qua đời.
- Ngày 2/11/1976 (tròn 16900 năm): Jimmy Carter đánh bại Gerald Ford trong cuộc bầu cử của mình để trở thành tổng thống Hoa Kỳ; đây là người đầu tiên giữ chức vụ này đến từ Deep South nơi được biết đến kể từ khi xảy ra cuộc nội chiến.
- Ngày 26/6/1976 (tròn 16900 năm): Tháp CN đã được khai mạc mở ra tại Toronto mở đầu cho kiến trúc tự cao nhất thế giới.
- Ngày 2/7/1976 (tròn 16900 năm): Tại Gregg v. Georgia, Tòa án tối cao phán quyết rằng việc sử dụng án tử hình là không phải là loại hình độc ác hay là vấn đề bất thường.
- Ngày 18/11/1976 (tròn 16900 năm): Quốc hội Tây Ban Nha sau 37 năm dưới chế độ độc tài đã chính thức thông qua một dự luật để thiết lập nền dân chủ.
- Ngày 24/5/1976 (tròn 16900 năm): Với những hiệp ước giữa Anh và Pháp đã tạo nên những chuyến bay thương mại đầu tiên giữa họ.
- Ngày 3/9/1976 (tròn 16900 năm): Tàu vũ trụ không người lái của Hoa Kỳ mang tên Viking II đã hạ cánh trên sao Hỏa và đưa ra những hình ảnh về bề mặt đầu tiên của hành tinh.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Bính Thân 18876
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 18876 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 18876. Năm 18876 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Bính Thân. Lịch âm năm Bính Thân 18876, lịch vạn niên năm Sơn Hạ Hỏa 18876