Lịch âm vạn niên năm Quý Dậu 18913
Tháng 1 - 18913
1
Chủ Nhật
Tháng Chạp (Đ)
21
Năm Nhâm Thân
Tháng Qúy Sửu
Ngày Ất Tỵ
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 18913
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 121/12 |
2 22 | 3 23 | 4 24 | 5 25 | 6 26 | 727 | 828 |
9 29 | 10 30 | 11 1/1 | 12 2 | 13 3 | 144 | 155 |
16 6 | 17 7 | 18 8 | 19 9 | 20 10 | 2111 | 2212 |
23 13 | 24 14 | 25 15 | 26 16 | 27 17 | 2818 | 2919 |
30 20 | 31 21 | | | | | | |
| THÁNG 2/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 22/1 | 2 23 | 3 24 | 425 | 526 |
6 27 | 7 28 | 8 29 | 9 1/2 | 10 2 | 113 | 124 |
13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 | 1810 | 1911 |
20 12 | 21 13 | 22 14 | 23 15 | 24 16 | 2517 | 2618 |
27 19 | 28 20 | | | | | | |
| THÁNG 3/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 21/2 | 2 22 | 3 23 | 424 | 525 |
6 26 | 7 27 | 8 28 | 9 29 | 10 1/3 | 112 | 123 |
13 4 | 14 5 | 15 6 | 16 7 | 17 8 | 189 | 1910 |
20 11 | 21 12 | 22 13 | 23 14 | 24 15 | 2516 | 2617 |
27 18 | 28 19 | 29 20 | 30 21 | 31 22 | | | |
| THÁNG 4/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 123/3 | 224 |
3 25 | 4 26 | 5 27 | 6 28 | 7 29 | 830 | 91/3N |
10 2 | 11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 157 | 168 |
17 9 | 18 10 | 19 11 | 20 12 | 21 13 | 2214 | 2315 |
24 16 | 25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 2921 | 3022 | |
| THÁNG 5/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 23/3N | 2 24 | 3 25 | 4 26 | 5 27 | 628 | 729 |
8 1/4 | 9 2 | 10 3 | 11 4 | 12 5 | 136 | 147 |
15 8 | 16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 | 2013 | 2114 |
22 15 | 23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 | 2720 | 2821 |
29 22 | 30 23 | 31 24 | | | | | |
| THÁNG 6/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 25/4 | 2 26 | 327 | 428 |
5 29 | 6 30 | 7 1/5 | 8 2 | 9 3 | 104 | 115 |
12 6 | 13 7 | 14 8 | 15 9 | 16 10 | 1711 | 1812 |
19 13 | 20 14 | 21 15 | 22 16 | 23 17 | 2418 | 2519 |
26 20 | 27 21 | 28 22 | 29 23 | 30 24 | | | |
| THÁNG 7/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 125/5 | 226 |
3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 30 | 7 1/6 | 82 | 93 |
10 4 | 11 5 | 12 6 | 13 7 | 14 8 | 159 | 1610 |
17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 | 21 15 | 2216 | 2317 |
24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 2923 | 3024 |
31 25 | | | | | | | |
| THÁNG 8/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 26/6 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 51/7 | 62 |
7 3 | 8 4 | 9 5 | 10 6 | 11 7 | 128 | 139 |
14 10 | 15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 | 1915 | 2016 |
21 17 | 22 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 | 2622 | 2723 |
28 24 | 29 25 | 30 26 | 31 27 | | | | |
| THÁNG 9/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 28/7 | 229 | 330 |
4 1/8 | 5 2 | 6 3 | 7 4 | 8 5 | 96 | 107 |
11 8 | 12 9 | 13 10 | 14 11 | 15 12 | 1613 | 1714 |
18 15 | 19 16 | 20 17 | 21 18 | 22 19 | 2320 | 2421 |
25 22 | 26 23 | 27 24 | 28 25 | 29 26 | 3027 | | |
| THÁNG 10/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 128/8 |
2 29 | 3 30 | 4 1/9 | 5 2 | 6 3 | 74 | 85 |
9 6 | 10 7 | 11 8 | 12 9 | 13 10 | 1411 | 1512 |
16 13 | 17 14 | 18 15 | 19 16 | 20 17 | 2118 | 2219 |
23 20 | 24 21 | 25 22 | 26 23 | 27 24 | 2825 | 2926 |
30 27 | 31 28 | | | | | | |
| THÁNG 11/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 29/9 | 2 1/10 | 3 2 | 43 | 54 |
6 5 | 7 6 | 8 7 | 9 8 | 10 9 | 1110 | 1211 |
13 12 | 14 13 | 15 14 | 16 15 | 17 16 | 1817 | 1918 |
20 19 | 21 20 | 22 21 | 23 22 | 24 23 | 2524 | 2625 |
27 26 | 28 27 | 29 28 | 30 29 | | | | |
| THÁNG 12/18913 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 30/10 | 21/11 | 32 |
4 3 | 5 4 | 6 5 | 7 6 | 8 7 | 98 | 109 |
11 10 | 12 11 | 13 12 | 14 13 | 15 14 | 1615 | 1716 |
18 17 | 19 18 | 20 19 | 21 20 | 22 21 | 2322 | 2423 |
25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 | 29 28 | 3029 | 311/12 | |
Tên năm: Lâu Túc Kê- Gà nhà gác
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Kiếm Phong Kim- Vàng đầu mũi kiếm
Tóm tắt mệnh Kiếm Phong Kim:
Kim loại dùng để mạ, nên mỏng, nhẹ
Diễn giải mệnh Kiếm Phong Kim:
Ngũ hành của thân dậu là kim, đồng thời kim trong quá trình sinh trưởng vị trí lâm quan ở thân, đế vượng ở dậu. Kim sinh ra nếu thịnh vượng thì rất cương cứng, sự vật cương cứng không thể vượt qua được lưỡi kiếm, nên gọi là kiếm phong kim.
Người nổi tiếng sinh năm Dậu
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Kiếm Phong Kim 18913
- Ngày 12/8/2013 (tròn 16900 năm): Chủ tổ chức xã hội đen James (Whitey) Bulger đã bị kết tội với nhiều tội như giết người, tống tiền, rửa tiền, buôn bán ma túy và sở hữu vũ khí.
- Ngày 1/7/2013 (tròn 16900 năm): Croatia trở thành thành viên chính thức thứ 28 của Liên minh châu Âu vào năm 2004
- Ngày 15/4/2013 (tròn 16900 năm): Hai quả bom đã phát nổ tại Boston Marathon ở Boston, Massachusetts đã làm chết 3 người và ít nhất 170 người khác bị thương.
- Ngày 22/7/2013 (tròn 16900 năm): Prince George được sinh ra ở Cambridge. Ông là con trai đầu của Hoàng tử William nam Công tước xứ Cambridge và nữ công tước Catherine.
- Ngày 5/6/2013 (tròn 16900 năm): Tờ báo Anh" The Guardian" đã xuất bản các bài báo đầu tiên nói về những hoạt động giám sát tối mật của cơ quan an ninh Quốc gia dựa vào những thông tin rò rỉ mà Edward Snowden đưa ra.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Quý Dậu 18913
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 18913 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 18913. Năm 18913 có 365 ngày, âm lịch là năm Quý Dậu. Lịch âm năm Quý Dậu 18913, lịch vạn niên năm Kiếm Phong Kim 18913