XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Mùi 19031

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 19031 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (Đ)
4
Năm Canh Ngọ
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Qúy Hợi
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 19031
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/19031
T2T3T4T5T6T7CN
14/1225

3

6

4

7

5

8

6

9

7

10
811912

10

13

11

14

12

15

13

16

14

17
15181619

17

20

18

21

19

22

20

23

21

24
22252326

24

27

25

28

26

29

27

30

28

1/1
292303

31

4
THÁNG 2/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/1

2

6

3

7

4

8
59610

7

11

8

12

9

13

10

14

11

15
12161317

14

18

15

19

16

20

17

21

18

22
19232024

21

25

22

26

23

27

24

28

25

29
261/2272

28

3
THÁNG 3/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/2

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
26292730

28

1/3

29

2

30

3

31

4
THÁNG 4/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/3
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

1/4

27

2

28

3

29

4
305
THÁNG 5/19031
T2T3T4T5T6T7CN
16/4

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

1/5

26

2

27

3
284295

30

6

31

7
THÁNG 6/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/5

2

9

3

10
411512

6

13

7

14

8

15

9

16

10

17
11181219

13

20

14

21

15

22

16

23

17

24
18251926

20

27

21

28

22

29

23

30

24

1/6
252263

27

4

28

5

29

6

30

7
THÁNG 7/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/6
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
231/7242

25

3

26

4

27

5

28

6

29

7
308319
THÁNG 8/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/7

2

11

3

12

4

13

5

14
615716

8

17

9

18

10

19

11

20

12

21
13221423

15

24

16

25

17

26

18

27

19

28
2029211/8

22

2

23

3

24

4

25

5

26

6
277288

29

9

30

10

31

11
THÁNG 9/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/8

2

13
314415

5

16

6

17

7

18

8

19

9

20
10211122

12

23

13

24

14

25

15

26

16

27
17281829

19

30

20

1/9

21

2

22

3

23

4
245256

26

7

27

8

28

9

29

10

30

11
THÁNG 10/19031
T2T3T4T5T6T7CN
112/9213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

30

20

1/10

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011

31

12
THÁNG 11/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/10

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

1/11
192203

21

4

22

5

23

6

24

7

25

8
2692710

28

11

29

12

30

13
THÁNG 12/19031
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/11

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
1730181/12

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
3114

Lịch âm 19031: năm Tân Mùi

Tên năm: Đắc Lộc Chi Dương- Dê có lộc
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Lộ Bàng Thổ- Đất giữa đường