XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Tý 20068

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 20068 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (T)
2
Năm Đinh Hợi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Canh Tý
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 20068
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/20068
T2T3T4T5T6T7CN
12/12

2

3

3

4

4

5

5

6

6

7
7889

9

10

10

11

11

12

12

13

13

14
14151516

16

17

17

18

18

19

19

20

20

21
21222223

23

24

24

25

25

26

26

27

27

28
2829291/1

30

2

31

3
THÁNG 2/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/1

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

30

28

1/2

29

2
THÁNG 3/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/2

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

1/3

29

2

30

3
314
THÁNG 4/20068
T2T3T4T5T6T7CN
15/3

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

30

27

1/4
282293

30

4
THÁNG 5/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/4

2

6

3

7

4

8
59610

7

11

8

12

9

13

10

14

11

15
12161317

14

18

15

19

16

20

17

21

18

22
19232024

21

25

22

26

23

27

24

28

25

29
261/5272

28

3

29

4

30

5

31

6
THÁNG 6/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/5
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
2329241/6

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307
THÁNG 7/20068
T2T3T4T5T6T7CN
18/6

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

30

24

1/7

25

2

26

3

27

4
285296

30

7

31

8
THÁNG 8/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/7

2

10

3

11
412513

6

14

7

15

8

16

9

17

10

18
11191220

13

21

14

22

15

23

16

24

17

25
18261927

20

28

21

29

22

1/8

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 9/20068
T2T3T4T5T6T7CN
111/8212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

30

21

1/9
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010
THÁNG 10/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/9

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/10212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 11/20068
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/10

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
17291830

19

1/11

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 12/20068
T2T3T4T5T6T7CN
113/11214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

30

19

1/12

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012

31

13

Lịch âm 20068: năm Mậu Tý

Tên năm: Thương Nội Chi Trư- Chuột trong kho
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét

Tóm tắt mệnh Tích Lịch Hỏa:

Quá trình tạo ra lửa như, sấm chớp, bật lửa, mồi lửa...

Diễn giải mệnh Tích Lịch Hỏa:

Ba loại Phúc Đăng Hỏa (lửa đèn dầu), Lư Trung Hỏa (lửa bếp lò) và Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi) gặp hành Thủy sẽ khắc kỵ. Khi gặp nước ba thứ lửa trên sẽ bị dập tắt, đúng nghĩa Thủy khắc Hỏa, thuộc diện khắc nhập mất phần phúc. Còn Thiên Thượng Hỏa (lửa trên trời) và Tích Lịch Hỏa (lửa sấm sét) lại cần phối hợp với hành Thủy, bởi có nước thì càng phát huy được tính chất, khí âm (thủy) gặp khí dương (hỏa) sẽ gây ra sấm sét.
Người nổi tiếng sinh năm Tý

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Tích Lịch Hỏa 20068

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Mậu Tý 20068

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 20068 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 20068. Năm 20068 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Mậu Tý. Lịch âm năm Mậu Tý 20068, lịch vạn niên năm Tích Lịch Hỏa 20068