XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Mùi 20291

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 20291 1 Thứ Năm
 
Tháng Chạp (Đ)
7
Năm Canh Ngọ
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Kỷ Tỵ
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 20291
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/12

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
2430251/1

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
317
THÁNG 2/20291
T2T3T4T5T6T7CN
18/1

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

30

24

1/2

25

2

26

3

27

4
285
THÁNG 3/20291
T2T3T4T5T6T7CN
16/2

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

30

26

1/3

27

2
283294

30

5

31

6
THÁNG 4/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/3

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

1/4
252263

27

4

28

5

29

6

30

7
THÁNG 5/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/4
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
2330241/5

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307318
THÁNG 6/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/5

2

10

3

11

4

12

5

13
614715

8

16

9

17

10

18

11

19

12

20
13211422

15

23

16

24

17

25

18

26

19

27
20282129

22

1/6

23

2

24

3

25

4

26

5
276287

29

8

30

9
THÁNG 7/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/6

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

1/7

22

2

23

3

24

4
255266

27

7

28

8

29

9

30

10

31

11
THÁNG 8/20291
T2T3T4T5T6T7CN
112/7213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

30

20

1/8

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011

31

12
THÁNG 9/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/8

2

14

3

15

4

16
517618

7

19

8

20

9

21

10

22

11

23
12241325

14

26

15

27

16

28

17

29

18

1/9
192203

21

4

22

5

23

6

24

7

25

8
2692710

28

11

29

12

30

13
THÁNG 10/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/9

2

15
316417

5

18

6

19

7

20

8

21

9

22
10231124

12

25

13

26

14

27

15

28

16

29
171/10182

19

3

20

4

21

5

22

6

23

7
248259

26

10

27

11

28

12

29

13

30

14
3115
THÁNG 11/20291
T2T3T4T5T6T7CN
116/10

2

17

3

18

4

19

5

20

6

21
722823

9

24

10

25

11

26

12

27

13

28
14291530

16

1/11

17

2

18

3

19

4

20

5
216227

23

8

24

9

25

10

26

11

27

12
28132914

30

15
THÁNG 12/20291
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/11

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

30

16

1/12

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15

31

16

Lịch âm 20291: năm Tân Mùi

Tên năm: Đắc Lộc Chi Dương- Dê có lộc
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Lộ Bàng Thổ- Đất giữa đường

Tóm tắt mệnh Lộ Bàng Thổ:

Đã hình thành rõ ràng

Diễn giải mệnh Lộ Bàng Thổ:

Mùi ngũ hành là thổ sinh mộc, khiến cho ngọ ngũ hành là hỏa được thành ra hỏa vượng. Kết quả là thổ ngược lại bị chịu trở ngại. Thổ là nơi sinh vật (mộc), mộc lại sinh hỏa, hỏa phản lại đốt thổ. Cho nên thổ bị chịu hại lấy bản thân giống như đất bụi ven đường mà gọi là Lộ bàng thổ. Lộ bàng thổ nếu được thủy tưới có thể về với thổ mà sinh vạn vật. Nếu được kim giúp thì xây dựng cung điện phú quý một thời.
Người nổi tiếng sinh năm Mùi

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Lộ Bàng Thổ 20291

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Tân Mùi 20291

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 20291 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 20291. Năm 20291 có 365 ngày, âm lịch là năm Tân Mùi. Lịch âm năm Tân Mùi 20291, lịch vạn niên năm Lộ Bàng Thổ 20291