XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Tý 21100

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 21100 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (T)
5
Năm Kỷ Hợi
Tháng Đinh Sửu
Ngày Canh Tuất
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 21100
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/12

2

6

3

7

4

8

5

9
610711

8

12

9

13

10

14

11

15

12

16
13171418

15

19

16

20

17

21

18

22

19

23
20242125

22

26

23

27

24

28

25

29

26

1/1
272283

29

4

30

5

31

6
THÁNG 2/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/1

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
2430251/2

26

2

27

3

28

4
THÁNG 3/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/2

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

1/3

27

2

28

3

29

4

30

5
316
THÁNG 4/21100
T2T3T4T5T6T7CN
17/3

2

8

3

9

4

10

5

11

6

12
713814

9

15

10

16

11

17

12

18

13

19
14201521

16

22

17

23

18

24

19

25

20

26
21272228

23

29

24

30

25

1/4

26

2

27

3
284295

30

6
THÁNG 5/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/4

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

30

25

1/5
262273

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 6/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/5
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
231/6242

25

3

26

4

27

5

28

6

29

7
308
THÁNG 7/21100
T2T3T4T5T6T7CN
19/6

2

10

3

11

4

12

5

13

6

14
715816

9

17

10

18

11

19

12

20

13

21
14221523

16

24

17

25

18

26

19

27

20

28
21292230

23

1/7

24

2

25

3

26

4

27

5
286297

30

8

31

9
THÁNG 8/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/7

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

30

22

1/8

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 9/21100
T2T3T4T5T6T7CN
111/8212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

1/9

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 10/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/9

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

30
201/10212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 11/21100
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/10

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
1729181/11

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 12/21100
T2T3T4T5T6T7CN
114/11215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

1/12

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014

31

15

Lịch âm 21100: năm Canh Tý

Tên năm: Lương Thượng Chi Thử- Chuột trên xà
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Bích Thượng Thổ- Đất trên vách

Tóm tắt mệnh Bích Thượng Thổ:

Được dùng làm nhiều thứ

Diễn giải mệnh Bích Thượng Thổ:

Sửu là chính vị của thổ trong ngũ hành. Nhưng tý là nơi thủy trong ngũ hành thịnh vượng. Thổ gặp phải thủy tràn lan mà biến thành bùn, cho nên chỉ có thể đắp đập mà gọi là đất trên tường. Đất trên tường dùng để làm nhà, đầu tiên phải dựa vào xà cột cho nên gặp mộc sẽ tốt, gặp hỏa thì xấu, gặp thủy cũng là mệnh hay nhưng trừ gặp nước biển lớn. Còn với kim thì chỉ thích kim bạc kim.
Người nổi tiếng sinh năm Tý

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Bích Thượng Thổ 21100

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Canh Tý 21100

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 21100 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 21100. Năm 21100 có 365 ngày, âm lịch là năm Canh Tý. Lịch âm năm Canh Tý 21100, lịch vạn niên năm Bích Thượng Thổ 21100