XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Tỵ 21381

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 21381 1 Thứ Hai
 
Tháng Chạp (Đ)
21
Năm Canh Thìn
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Giáp Thân
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 21381
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/12

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

30

11

1/1

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20

31

21
THÁNG 2/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/1

2

23
324425

5

26

6

27

7

28

8

29

9

30
101/2112

12

3

13

4

14

5

15

6

16

7
178189

19

10

20

11

21

12

22

13

23

14
24152516

26

17

27

18

28

19
THÁNG 3/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/2

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
1029111/3

12

2

13

3

14

4

15

5

16

6
177188

19

9

20

10

21

11

22

12

23

13
24142515

26

16

27

17

28

18

29

19

30

20
3121
THÁNG 4/21381
T2T3T4T5T6T7CN
122/3

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

30

10

1/4

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21
THÁNG 5/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/4

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/5

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 6/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/5
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

1/6
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
3023
THÁNG 7/21381
T2T3T4T5T6T7CN
124/6

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
73081/7

9

2

10

3

11

4

12

5

13

6
147158

16

9

17

10

18

11

19

12

20

13
21142215

23

16

24

17

25

18

26

19

27

20
28212922

30

23

31

24
THÁNG 8/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/7

2

26

3

27
428529

6

1/8

7

2

8

3

9

4

10

5
116127

13

8

14

9

15

10

16

11

17

12
18131914

20

15

21

16

22

17

23

18

24

19
25202621

27

22

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 9/21381
T2T3T4T5T6T7CN
127/8228

3

29

4

1/8N

5

2

6

3

7

4
8596

10

7

11

8

12

9

13

10

14

11
15121613

17

14

18

15

19

16

20

17

21

18
22192320

24

21

25

22

26

23

27

24

28

25
29263027
THÁNG 10/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/8N

2

29

3

30

4

1/9

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26

30

27

31

28
THÁNG 11/21381
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/9

2

1/10
3243

5

4

6

5

7

6

8

7

9

8
1091110

12

11

13

12

14

13

15

14

16

15
17161817

19

18

20

19

21

20

22

21

23

22
24232524

26

25

27

26

28

27

29

28

30

29
THÁNG 12/21381
T2T3T4T5T6T7CN
130/1021/11

3

2

4

3

5

4

6

5

7

6
8798

10

9

11

10

12

11

13

12

14

13
15141615

17

16

18

17

19

18

20

19

21

20
22212322

24

23

25

24

26

25

27

26

28

27
29283029

31

1/12

Lịch âm 21381: năm Tân Tỵ

Tên năm: Đông Tàng Chi Xà- Rắn ngủ đông
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Bạch Lạp Kim- Vàng trong nến rắn

Tóm tắt mệnh Bạch Lạp Kim:

Sau khi kim được hình thành, đem nấu chảy nên giống như sáp đèn cầy

Diễn giải mệnh Bạch Lạp Kim:

Kim hình thành trong đất mà sau lại ở cùng với hỏa. Tuy hình thái của kim đã bước đầu hình thành nhưng chưa cứng rắn. Cho nên gọi là kim giá đèn. Khi này khí của kim vừa mới phát triển, giao hòa với tinh hoa của mặt trời mặt trăng mà ngưng kết khí của âm dương. Tính chất mới hình thành của kim giá đèn thích thủy như canh thìn tân tỵ gặp ất tỵ trong số mệnh gọi là “ Phong mãnh hổ cách” thi cử học tập có đường đi tốt đẹp. Lại như gặp thủy thì thích gặp ở ất dậu, quý tỵ. Trong số mệnh cho là mệnh quý. Nhưng bởi vì Bạch lạp kim tính yếu cho nên sợ mộc khắc nó trừ khi nó gặp được hỏa yếu cần phải có mộc lại trợ giúp.
Người nổi tiếng sinh năm Tỵ

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Bạch Lạp Kim 21381

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Tân Tỵ 21381

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 21381 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 21381. Năm 21381 có 365 ngày, âm lịch là năm Tân Tỵ. Lịch âm năm Tân Tỵ 21381, lịch vạn niên năm Bạch Lạp Kim 21381