XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Tý 21388

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 21388 1 Thứ Ba
 
Tháng Chạp (Đ)
7
Năm Đinh Hợi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Canh Thân
Giờ Bính Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 21388
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/12

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

30

25

1/1
262273

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 2/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/1
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
231/2242

25

3

26

4

27

5

28

6

29

7
THÁNG 3/21388
T2T3T4T5T6T7CN
18/229

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
22292330

24

1/3

25

2

26

3

27

4

28

5
296307

31

8
THÁNG 4/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/3

2

10

3

11

4

12
513614

7

15

8

16

9

17

10

18

11

19
12201321

14

22

15

23

16

24

17

25

18

26
19272028

21

29

22

1/4

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9
THÁNG 5/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/4

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

30

22

1/5

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
3110
THÁNG 6/21388
T2T3T4T5T6T7CN
111/5

2

12

3

13

4

14

5

15

6

16
717818

9

19

10

20

11

21

12

22

13

23
14241525

16

26

17

27

18

28

19

29

20

1/6
212223

23

4

24

5

25

6

26

7

27

8
2892910

30

11
THÁNG 7/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/6

2

13

3

14

4

15
516617

7

18

8

19

9

20

10

21

11

22
12231324

14

25

15

26

16

27

17

28

18

29
191/7202

21

3

22

4

23

5

24

6

25

7
268279

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 8/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/7
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
16291730

18

1/8

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11

29

12
30133114
THÁNG 9/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/8

2

16

3

17

4

18

5

19
620721

8

22

9

23

10

24

11

25

12

26
13271428

15

29

16

1/9

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813

29

14

30

15
THÁNG 10/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/9

2

17

3

18
419520

6

21

7

22

8

23

9

24

10

25
11261227

13

28

14

29

15

30

16

1/10

17

2
183194

20

5

21

6

22

7

23

8

24

9
25102611

27

12

28

13

29

14

30

15

31

16
THÁNG 11/21388
T2T3T4T5T6T7CN
117/10218

3

19

4

20

5

21

6

22

7

23
824925

10

26

11

27

12

28

13

29

14

1/11
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017
THÁNG 12/21388
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/11

2

19

3

20

4

21

5

22
623724

8

25

9

26

10

27

11

28

12

29
1330141/12

15

2

16

3

17

4

18

5

19

6
207218

22

9

23

10

24

11

25

12

26

13
27142815

29

16

30

17

31

18

Lịch âm 21388: năm Mậu Tý

Tên năm: Thương Nội Chi Trư- Chuột trong kho
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét