XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Ngọ 21394

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 21394 1 Thứ Tư
 
Tháng Chạp (Đ)
14
Năm Quý Tỵ
Tháng Ất Sửu
Ngày Nhâm Thìn
Giờ Canh Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 21394
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/12

2

15

3

16
417518

6

19

7

20

8

21

9

22

10

23
11241225

13

26

14

27

15

28

16

29

17

30
181/1192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13

31

14
THÁNG 2/21394
T2T3T4T5T6T7CN
115/1216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
1529161/2

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
THÁNG 3/21394
T2T3T4T5T6T7CN
114/2215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

1/3

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014

31

15
THÁNG 4/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/3

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

30

16

1/4

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15
THÁNG 5/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/4

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

1/5

16

2
173184

19

5

20

6

21

7

22

8

23

9
24102511

26

12

27

13

28

14

29

15

30

16
3117
THÁNG 6/21394
T2T3T4T5T6T7CN
118/5

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

30
141/6152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17
THÁNG 7/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/6

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
1229131/7

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 8/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/7
221322

4

23

5

24

6

25

7

26

8

27
9281029

11

30

12

1/8

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120
THÁNG 9/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/8

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

30

11

1/9

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20
THÁNG 10/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/9

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/10122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 11/21394
T2T3T4T5T6T7CN
122/10223

3

24

4

25

5

26

6

27

7

28
82991/11

10

2

11

3

12

4

13

5

14

6
157168

17

9

18

10

19

11

20

12

21

13
22142315

24

16

25

17

26

18

27

19

28

20
29213022
THÁNG 12/21394
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/11

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

30

9

1/12

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22

31

23

Lịch âm 21394: năm Giáp Ngọ

Tên năm: Vân Trung Chi Mã- Ngựa trong mây
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Sa Trung Kim- Vàng trong cát