XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Thìn 22364

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 22364 1 Thứ Tư
 
Tháng Chạp (Đ)
21
Năm Quý Mão
Tháng Ất Sửu
Ngày Bính Tý
Giờ Mậu Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 22364
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/12

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/1122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 2/22364
T2T3T4T5T6T7CN
122/1223

3

24

4

25

5

26

6

27

7

28
829930

10

1/2

11

2

12

3

13

4

14

5
156167

17

8

18

9

19

10

20

11

21

12
22132314

24

15

25

16

26

17

27

18

28

19
2920
THÁNG 3/22364
T2T3T4T5T6T7CN
121/2

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

30

11

1/3

12

2

13

3
144155

16

6

17

7

18

8

19

9

20

10
21112212

23

13

24

14

25

15

26

16

27

17
28182919

30

20

31

21
THÁNG 4/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/3

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

1/4

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22
THÁNG 5/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/4
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

30
91/5102

11

3

12

4

13

5

14

6

15

7
168179

18

10

19

11

20

12

21

13

22

14
23152416

25

17

26

18

27

19

28

20

29

21
30223123
THÁNG 6/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/5

2

25

3

26

4

27

5

28
62971/6

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24
THÁNG 7/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/6

2

26

3

27
428529

6

30

7

1/7

8

2

9

3

10

4
115126

13

7

14

8

15

9

16

10

17

11
18121913

20

14

21

15

22

16

23

17

24

18
25192620

27

21

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 8/22364
T2T3T4T5T6T7CN
126/7227

3

28

4

29

5

1/8

6

2

7

3
8495

10

6

11

7

12

8

13

9

14

10
15111612

17

13

18

14

19

15

20

16

21

17
22182319

24

20

25

21

26

22

27

23

28

24
29253026

31

27
THÁNG 9/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/8

2

29

3

1/8N

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28
THÁNG 10/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/8N

2

30
31/942

5

3

6

4

7

5

8

6

9

7
108119

12

10

13

11

14

12

15

13

16

14
17151816

19

17

20

18

21

19

22

20

23

21
24222523

26

24

27

25

28

26

29

27

30

28
3129
THÁNG 11/22364
T2T3T4T5T6T7CN
11/10

2

2

3

3

4

4

5

5

6

6
7788

9

9

10

10

11

11

12

12

13

13
14141515

16

16

17

17

18

18

19

19

20

20
21212222

23

23

24

24

25

25

26

26

27

27
28282929

30

30
THÁNG 12/22364
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/11

2

2

3

3

4

4
5566

7

7

8

8

9

9

10

10

11

11
12121313

14

14

15

15

16

16

17

17

18

18
19192020

21

21

22

22

23

23

24

24

25

25
26262727

28

28

29

29

30

1/12

31

2

Lịch âm 22364: năm Giáp Thìn

Tên năm: Phục Đầm Chi Lâm- Rồng ẩn ở đầm
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Phú Đăng Hỏa- Lửa ngọn đèn