XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Thân 28560

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28560 1 Thứ Ba
 
Tháng Chạp (T)
22
Năm Kỷ Mùi
Tháng Đinh Sửu
Ngày Kỷ Hợi
Giờ Giáp Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28560
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/12

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/1

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 2/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/1
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/2
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
THÁNG 3/28560
T2T3T4T5T6T7CN
123/2224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
83091/3

10

2

11

3

12

4

13

5

14

6
157168

17

9

18

10

19

11

20

12

21

13
22142315

24

16

25

17

26

18

27

19

28

20
29213022

31

23
THÁNG 4/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/3

2

25

3

26

4

27
528629

7

1/4

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24
THÁNG 5/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/4

2

26
327428

5

29

6

30

7

1/5

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
3125
THÁNG 6/28560
T2T3T4T5T6T7CN
126/5

2

27

3

28

4

29

5

30

6

1/6
7283

9

4

10

5

11

6

12

7

13

8
1491510

16

11

17

12

18

13

19

14

20

15
21162217

23

18

24

19

25

20

26

21

27

22
28232924

30

25
THÁNG 7/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/6

2

27

3

28

4

29
51/762

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 8/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/7
229330

4

1/8

5

2

6

3

7

4

8

5
96107

11

8

12

9

13

10

14

11

15

12
16131714

18

15

19

16

20

17

21

18

22

19
23202421

25

22

26

23

27

24

28

25

29

26
30273128
THÁNG 9/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/8

2

1/9

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29
THÁNG 10/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/10

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30

31

1/11
THÁNG 11/28560
T2T3T4T5T6T7CN
12/1123

3

4

4

5

5

6

6

7

7

8
89910

10

11

11

12

12

13

13

14

14

15
15161617

17

18

18

19

19

20

20

21

21

22
22232324

24

25

25

26

26

27

27

28

28

29
291/12302
THÁNG 12/28560
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/12

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/1

29

2

30

3

31

4

Lịch âm 28560: năm Canh Thân

Tên năm: Thực Quả Chi Hầu- Khỉ ăn hoa quả
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thạch Lựu Mộc- Cây thạch lựu