XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Nhâm Ngọ 28642

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28642 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (T)
28
Năm Tân Tỵ
Tháng Tân Sửu
Ngày Kỷ Dậu
Giờ Giáp Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28642
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28642
T2T3T4T5T6T7CN
128/12229

3

1/1

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028

31

29
THÁNG 2/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/1

2

1/2

3

2

4

3
5465

7

6

8

7

9

8

10

9

11

10
12111312

14

13

15

14

16

15

17

16

18

17
19182019

21

20

22

21

23

22

24

23

25

24
26252726

28

27
THÁNG 3/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/2

2

29

3

1/3

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28

31

29
THÁNG 4/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/3
21/432

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
3029
THÁNG 5/28642
T2T3T4T5T6T7CN
11/5

2

2

3

3

4

4

5

5

6

6
7788

9

9

10

10

11

11

12

12

13

13
14141515

16

16

17

17

18

18

19

19

20

20
21212222

23

23

24

24

25

25

26

26

27

27
28282929

30

30

31

1/6
THÁNG 6/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/6

2

3

3

4
4556

6

7

7

8

8

9

9

10

10

11
11121213

13

14

14

15

15

16

16

17

17

18
18191920

20

21

21

22

22

23

23

24

24

25
25262627

27

28

28

29

29

30

30

1/7
THÁNG 7/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/7
2334

4

5

5

6

6

7

7

8

8

9
9101011

11

12

12

13

13

14

14

15

15

16
16171718

18

19

19

20

20

21

21

22

22

23
23242425

25

26

26

27

27

28

28

29

29

30
301/8312
THÁNG 8/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/8

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/9

29

2

30

3

31

4
THÁNG 9/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/9

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

30

27

1/10

28

2

29

3

30

4
THÁNG 10/28642
T2T3T4T5T6T7CN
15/1026

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

1/11

27

2

28

3
294305

31

6
THÁNG 11/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/11

2

8

3

9

4

10
511612

7

13

8

14

9

15

10

16

11

17
12181319

14

20

15

21

16

22

17

23

18

24
19252026

21

27

22

28

23

29

24

1/12

25

2
263274

28

5

29

6

30

7
THÁNG 12/28642
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/12

2

9
310411

5

12

6

13

7

14

8

15

9

16
10171118

12

19

13

20

14

21

15

22

16

23
17241825

19

26

20

27

21

28

22

29

23

30
241/1252

26

3

27

4

28

5

29

6

30

7
318

Lịch âm 28642: năm Nhâm Ngọ

Tên năm: Quân Trung Chi Mã- Ngựa chiến
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Dương Liễu Mộc- Cây dương liễu