XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Thìn 28664

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28664 1 Thứ Sáu
 
Tháng Giêng (Đ)
1
Năm Giáp Thìn
Tháng Bính Dần
Ngày Giáp Thìn
Giờ Giáp Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28664
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/1
2233

4

4

5

5

6

6

7

7

8

8
991010

11

11

12

12

13

13

14

14

15

15
16161717

18

18

19

19

20

20

21

21

22

22
23232424

25

25

26

26

27

27

28

28

29

29
3030311/2
THÁNG 2/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/2

2

3

3

4

4

5

5

6
6778

8

9

9

10

10

11

11

12

12

13
13141415

15

16

16

17

17

18

18

19

19

20
20212122

22

23

23

24

24

25

25

26

26

27
27282829

29

1/3
THÁNG 3/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/3

2

3

3

4

4

5
5667

7

8

8

9

9

10

10

11

11

12
12131314

14

15

15

16

16

17

17

18

18

19
19202021

21

22

22

23

23

24

24

25

25

26
26272728

28

29

29

30

30

1/4

31

2
THÁNG 4/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/4
2435

4

6

5

7

6

8

7

9

8

10
9111012

11

13

12

14

13

15

14

16

15

17
16181719

18

20

19

21

20

22

21

23

22

24
23252426

25

27

26

28

27

29

28

1/5

29

2
303
THÁNG 5/28664
T2T3T4T5T6T7CN
14/5

2

5

3

6

4

7

5

8

6

9
710811

9

12

10

13

11

14

12

15

13

16
14171518

16

19

17

20

18

21

19

22

20

23
21242225

23

26

24

27

25

28

26

29

27

1/6
282293

30

4

31

5
THÁNG 6/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/6

2

7

3

8
49510

6

11

7

12

8

13

9

14

10

15
11161217

13

18

14

19

15

20

16

21

17

22
18231924

20

25

21

26

22

27

23

28

24

29
2530261/7

27

2

28

3

29

4

30

5
THÁNG 7/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/7
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

1/8

26

2

27

3

28

4

29

5
306317
THÁNG 8/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/8

2

9

3

10

4

11

5

12
613714

8

15

9

16

10

17

11

18

12

19
13201421

15

22

16

23

17

24

18

25

19

26
20272128

22

29

23

30

24

1/9

25

2

26

3
274285

29

6

30

7

31

8
THÁNG 9/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/9

2

10
311412

5

13

6

14

7

15

8

16

9

17
10181119

12

20

13

21

14

22

15

23

16

24
17251826

19

27

20

28

21

29

22

1/10

23

2
243254

26

5

27

6

28

7

29

8

30

9
THÁNG 10/28664
T2T3T4T5T6T7CN
110/10211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

30
221/10N232

24

3

25

4

26

5

27

6

28

7
298309

31

10
THÁNG 11/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/10N

2

12

3

13

4

14
515616

7

17

8

18

9

19

10

20

11

21
12221323

14

24

15

25

16

26

17

27

18

28
19292030

21

1/11

22

2

23

3

24

4

25

5
266277

28

8

29

9

30

10
THÁNG 12/28664
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/11

2

12
313414

5

15

6

16

7

17

8

18

9

19
10201121

12

22

13

23

14

24

15

25

16

26
17271828

19

29

20

1/12

21

2

22

3

23

4
245256

26

7

27

8

28

9

29

10

30

11
3112

Lịch âm 28664: năm Giáp Thìn

Tên năm: Phục Đầm Chi Lâm- Rồng ẩn ở đầm
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Phú Đăng Hỏa- Lửa ngọn đèn