XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Tuất 28670

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28670 1 Thứ Bảy
 
Tháng Giêng (T)
8
Năm Canh Tuất
Tháng Mậu Dần
Ngày Bính Tý
Giờ Mậu Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28670
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28670
T2T3T4T5T6T7CN
18/129

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
2229231/2

24

2

25

3

26

4

27

5

28

6
297308

31

9
THÁNG 2/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/2

2

11

3

12

4

13
514615

7

16

8

17

9

18

10

19

11

20
12211322

14

23

15

24

16

25

17

26

18

27
19282029

21

30

22

1/2N

23

2

24

3

25

4
265276

28

7
THÁNG 3/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/2N

2

9

3

10

4

11
512613

7

14

8

15

9

16

10

17

11

18
12191320

14

21

15

22

16

23

17

24

18

25
19262027

21

28

22

29

23

1/3

24

2

25

3
264275

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 4/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/3
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

30

22

1/4
232243

25

4

26

5

27

6

28

7

29

8
309
THÁNG 5/28670
T2T3T4T5T6T7CN
110/4

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
211/5222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10

31

11
THÁNG 6/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/5

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
18291930

20

1/6

21

2

22

3

23

4

24

5
256267

27

8

28

9

29

10

30

11
THÁNG 7/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/6
213314

4

15

5

16

6

17

7

18

8

19
9201021

11

22

12

23

13

24

14

25

15

26
16271728

18

29

19

30

20

1/7

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
30113112
THÁNG 8/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/7

2

14

3

15

4

16

5

17
618719

8

20

9

21

10

22

11

23

12

24
13251426

15

27

16

28

17

29

18

1/8

19

2
203214

22

5

23

6

24

7

25

8

26

9
27102811

29

12

30

13

31

14
THÁNG 9/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/8

2

16
317418

5

19

6

20

7

21

8

22

9

23
10241125

12

26

13

27

14

28

15

29

16

30
171/9182

19

3

20

4

21

5

22

6

23

7
248259

26

10

27

11

28

12

29

13

30

14
THÁNG 10/28670
T2T3T4T5T6T7CN
115/9216

3

17

4

18

5

19

6

20

7

21
822923

10

24

11

25

12

26

13

27

14

28
15291630

17

1/10

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014

31

15
THÁNG 11/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/10

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

1/11

16

2

17

3

18

4
195206

21

7

22

8

23

9

24

10

25

11
26122713

28

14

29

15

30

16
THÁNG 12/28670
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/11

2

18
319420

5

21

6

22

7

23

8

24

9

25
10261127

12

28

13

29

14

30

15

1/12

16

2
173184

19

5

20

6

21

7

22

8

23

9
24102511

26

12

27

13

28

14

29

15

30

16
3117

Lịch âm 28670: năm Canh Tuất

Tên năm: Tự Quan Chi Cẩu- Chó nhà chùa
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Thoa Xuyến Kim- Vàng trang sức