XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Mão 28687

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28687 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (Đ)
16
Năm Bính Dần
Tháng Tân Sửu
Ngày Ất Tỵ
Giờ Bính Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28687
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28687
T2T3T4T5T6T7CN
116/12217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
1530161/1

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015

31

16
THÁNG 2/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/1

2

18

3

19

4

20
521622

7

23

8

24

9

25

10

26

11

27
12281329

14

1/2

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15
THÁNG 3/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/2

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

30

16

1/3

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15

31

16
THÁNG 4/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/3
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

1/4

15

2
163174

18

5

19

6

20

7

21

8

22

9
23102411

25

12

26

13

27

14

28

15

29

16
3017
THÁNG 5/28687
T2T3T4T5T6T7CN
118/4

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

30
141/5152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 6/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/5

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/6

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 7/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/6
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/7

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120
THÁNG 8/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/7

2

22

3

23

4

24

5

25
626727

8

28

9

29

10

30

11

1/8

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20

31

21
THÁNG 9/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/8

2

23
324425

5

26

6

27

7

28

8

29

9

30
101/9112

12

3

13

4

14

5

15

6

16

7
178189

19

10

20

11

21

12

22

13

23

14
24152516

26

17

27

18

28

19

29

20

30

21
THÁNG 10/28687
T2T3T4T5T6T7CN
122/9223

3

24

4

25

5

26

6

27

7

28
82991/10

10

2

11

3

12

4

13

5

14

6
157168

17

9

18

10

19

11

20

12

21

13
22142315

24

16

25

17

26

18

27

19

28

20
29213022

31

23
THÁNG 11/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/10

2

25

3

26

4

27
528629

7

30

8

1/11

9

2

10

3

11

4
125136

14

7

15

8

16

9

17

10

18

11
19122013

21

14

22

15

23

16

24

17

25

18
26192720

28

21

29

22

30

23
THÁNG 12/28687
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/11

2

25
326427

5

28

6

29

7

1/12

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
3125

Lịch âm 28687: năm Đinh Mão

Tên năm: Vọng Nguyệt Chi Mão- Mèo ngắm trăng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò