XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Mão 28699

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28699 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (Đ)
28
Năm Mậu Dần
Tháng Ất Sửu
Ngày Mậu Thân
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28699
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28699
T2T3T4T5T6T7CN
128/12

2

29

3

30

4

1/1

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27

31

28
THÁNG 2/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/1

2

1/2

3

2
4354

6

5

7

6

8

7

9

8

10

9
11101211

13

12

14

13

15

14

16

15

17

16
18171918

20

19

21

20

22

21

23

22

24

23
25242625

27

26

28

27
THÁNG 3/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/2

2

29

3

30
41/352

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 4/28699
T2T3T4T5T6T7CN
129/321/4

3

2

4

3

5

4

6

5

7

6
8798

10

9

11

10

12

11

13

12

14

13
15141615

17

16

18

17

19

18

20

19

21

20
22212322

24

23

25

24

26

25

27

26

28

27
29283029
THÁNG 5/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/4

2

1/5

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

1/6
THÁNG 6/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/6

2

3
3445

5

6

6

7

7

8

8

9

9

10
10111112

12

13

13

14

14

15

15

16

16

17
17181819

19

20

20

21

21

22

22

23

23

24
24252526

26

27

27

28

28

29

29

1/7

30

2
THÁNG 7/28699
T2T3T4T5T6T7CN
13/724

3

5

4

6

5

7

6

8

7

9
810911

10

12

11

13

12

14

13

15

14

16
15171618

17

19

18

20

19

21

20

22

21

23
22242325

24

26

25

27

26

28

27

29

28

30
291/8302

31

3
THÁNG 8/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/8

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
2629271/9

28

2

29

3

30

4

31

5
THÁNG 9/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/9
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

30

26

1/10

27

2

28

3

29

4
305
THÁNG 10/28699
T2T3T4T5T6T7CN
16/10

2

7

3

8

4

9

5

10

6

11
712813

9

14

10

15

11

16

12

17

13

18
14191520

16

21

17

22

18

23

19

24

20

25
21262227

23

28

24

29

25

30

26

1/11

27

2
283294

30

5

31

6
THÁNG 11/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/11

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

1/12
252263

27

4

28

5

29

6

30

7
THÁNG 12/28699
T2T3T4T5T6T7CN

1

8/12
29310

4

11

5

12

6

13

7

14

8

15
9161017

11

18

12

19

13

20

14

21

15

22
16231724

18

25

19

26

20

27

21

28

22

29
2330241/1

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307318

Lịch âm 28699: năm Kỷ Mão

Tên năm: Sơn Lâm Chi Mão- Mèo ở rừng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành